Kết quả trận Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro, 12h00 ngày 08/03

Vòng 5
12:00 ngày 08/03/2026
Fukushima United FC
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 2)
AC Nagano Parceiro
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10 10
2-0
14.5 14.5
2-1
9 32
3-1
19.5 90
3-2
24 55
4-2
70 70
4-3
130 130
0-0
14
1-1
6.2
2-2
11.5
3-3
46
4-4
200
AOS
25

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro

Fukushima United FC Fukushima United FC
Phút
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
8'
match phan luoi 0 - 1 Takeaki Harigaya(OW)
Yuki Okada 1 - 1
Kiến tạo: Kazumasa Shimizu
match goal
10'
Uheiji Uehata 2 - 1 match goal
16'
37'
match goal 2 - 2 Nojima Keito
Kiến tạo: Kohei Shin
Uheiji Uehata 3 - 2
Kiến tạo: Toraji Chiba
match goal
52'
55'
match change Reo Yamanaka
Ra sân: Takashi Kondo
60'
match yellow.png Morita Daichi
Kazumasa Shimizu 4 - 2
Kiến tạo: Kosei Ashibe
match goal
61'
63'
match yellow.png Yuya Ono
65'
match change Kazuya Ando
Ra sân: Hayato Hasegawa
65'
match change Shimizu Sotaro
Ra sân: Haru Kano
Kaisei Kano
Ra sân: Tsubasa Nakamura
match change
68'
Hiroki Higuchi
Ra sân: Kosei Ashibe
match change
68'
69'
match yellow.png Shimizu Sotaro
80'
match change Kosuke Tanaka
Ra sân: Kyoji Kutsuna
80'
match change Kakeru Higuchi
Ra sân: Nojima Keito
Takatora Einaga
Ra sân: Yuki Okada
match change
90'
Yuki Okada match yellow.png
90'
Kazuyoshi Miura
Ra sân: Kazumasa Shimizu
match change
90'
Satoru Nozue
Ra sân: Toraji Chiba
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fukushima United FC VS AC Nagano Parceiro

Fukushima United FC Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
14
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
121
 
Pha tấn công
 
106
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Kaisei Kano
40
Hiroki Higuchi
27
Satoru Nozue
32
Takatora Einaga
11
Kazuyoshi Miura
78
Jung Sung Ryong
5
Hayate Toma
26
Takuya Komine
18
Ryoma Ishii
Fukushima United FC Fukushima United FC 4-1-2-3
4-4-2 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
1
Ueda
23
Anzai
29
Tsuchiya
17
Fujitani
77
Chiba
10
Harigaya
6
2
Uehata
14
Nakamura
8
Okada
9
Shimizu
7
Ashibe
1
Tajiri
4
Gyotoku
7
Ono
13
Tsukegi
17
Kutsuna
30
Keito
77
Daichi
6
Hasegawa
8
Kondo
20
Kano
11
Shin

Substitutes

10
Reo Yamanaka
33
Kazuya Ando
51
Shimizu Sotaro
25
Kosuke Tanaka
15
Kakeru Higuchi
31
Kotaro Makino
3
Kohei Tomita
5
Yushi Hasegawa
Đội hình dự bị
Fukushima United FC Fukushima United FC
Kaisei Kano 30
Hiroki Higuchi 40
Satoru Nozue 27
Takatora Einaga 32
Kazuyoshi Miura 11
Jung Sung Ryong 78
Hayate Toma 5
Takuya Komine 26
Ryoma Ishii 18
Fukushima United FC AC Nagano Parceiro
10 Reo Yamanaka
33 Kazuya Ando
51 Shimizu Sotaro
25 Kosuke Tanaka
15 Kakeru Higuchi
31 Kotaro Makino
3 Kohei Tomita
5 Yushi Hasegawa

Dữ liệu đội bóng:Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 2.67
3.67 Phạt góc 2.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
48.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
2.6 Bàn thua 2.3
3.8 Sút trúng cầu môn 3.3
3.6 Phạt góc 4.3
0.9 Thẻ vàng 1.2
49% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fukushima United FC (10trận)
Chủ Khách
AC Nagano Parceiro (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
2
1
1
1

Fukushima United FC Fukushima United FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Hiroki Higuchi Forward 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 14 6.6
10 Takeaki Harigaya Midfielder 0 0 2 55 45 81.82% 0 0 66 7.2
17 Takumi Fujitani Defender 0 0 1 59 52 88.14% 0 3 67 6.9
23 Tatsuya Anzai Defender 0 0 0 39 29 74.36% 0 0 46 6.3
8 Yuki Okada Midfielder 7 3 0 31 23 74.19% 1 0 53 7.8
1 Tomoki Ueda Thủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 1 21 7
6 Uheiji Uehata Midfielder 2 2 0 55 46 83.64% 1 0 76 9.4
29 Kaito Tsuchiya Defender 2 1 0 55 49 89.09% 0 5 63 7.7
7 Kosei Ashibe Midfielder 2 0 0 15 14 93.33% 0 1 29 5.9
77 Toraji Chiba Defender 1 0 0 33 24 72.73% 2 1 52 6.3
30 Kaisei Kano Midfielder 0 0 0 11 7 63.64% 1 0 21 6.8
9 Kazumasa Shimizu Forward 2 2 4 29 19 65.52% 3 3 54 9.1
14 Tsubasa Nakamura Midfielder 1 0 0 41 33 80.49% 2 1 49 7.1

AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ken Tajiri Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 26 6.5
8 Takashi Kondo Midfielder 0 0 1 10 6 60% 1 0 19 6.4
7 Yuya Ono Defender 0 0 0 38 33 86.84% 0 2 47 6.2
11 Kohei Shin Forward 5 2 1 26 19 73.08% 0 1 47 6.4
17 Kyoji Kutsuna Midfielder 3 2 0 33 26 78.79% 2 2 51 6
33 Kazuya Ando Midfielder 0 0 1 9 6 66.67% 0 0 11 6.6
15 Kakeru Higuchi Midfielder 1 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.5
6 Hayato Hasegawa Midfielder 0 0 0 31 23 74.19% 0 1 39 5.9
4 Ei Gyotoku Defender 1 0 0 30 23 76.67% 0 4 40 6.4
13 Yuya Tsukegi Defender 0 0 0 40 35 87.5% 0 4 47 6.3
10 Reo Yamanaka Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 14 6.5
25 Kosuke Tanaka Defender 0 0 2 7 4 57.14% 0 0 8 6.7
30 Nojima Keito Midfielder 2 1 2 23 12 52.17% 3 0 40 6.9
77 Morita Daichi Midfielder 0 0 0 40 32 80% 0 0 57 6.5
51 Shimizu Sotaro Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.6
20 Haru Kano Forward 2 1 1 11 7 63.64% 0 2 31 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ