Kết quả trận Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro, 12h00 ngày 08/03
Fukushima United FC
-0 0.90
+0 0.90
2.75 0.76
u 0.91
2.46
2.49
3.45
-0 0.90
+0 0.90
1.25 1.05
u 0.75
3
3
2.3
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro
0 - 1 Takeaki Harigaya(OW)
Kiến tạo: Kazumasa Shimizu
2 - 2 Nojima Keito Kiến tạo: Kohei Shin
Kiến tạo: Toraji Chiba
Reo YamanakaRa sân: Takashi Kondo
Morita Daichi
Kiến tạo: Kosei Ashibe
Yuya Ono
Kazuya AndoRa sân: Hayato Hasegawa
Shimizu SotaroRa sân: Haru Kano
Ra sân: Tsubasa Nakamura
Ra sân: Kosei Ashibe
Shimizu Sotaro
Kosuke TanakaRa sân: Kyoji Kutsuna
Kakeru HiguchiRa sân: Nojima Keito
Ra sân: Yuki Okada
Ra sân: Kazumasa Shimizu
Ra sân: Toraji Chiba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fukushima United FC VS AC Nagano Parceiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fukushima United FC vs AC Nagano Parceiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fukushima United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Hiroki Higuchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Takeaki Harigaya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 17 | Takumi Fujitani | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 23 | Tatsuya Anzai | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 8 | Yuki Okada | Midfielder | 7 | 3 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 1 | Tomoki Ueda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 6 | Uheiji Uehata | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 76 | 9.4 | |
| 29 | Kaito Tsuchiya | Defender | 2 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 5 | 63 | 7.7 | |
| 7 | Kosei Ashibe | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 77 | Toraji Chiba | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 30 | Kaisei Kano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Kazumasa Shimizu | Forward | 2 | 2 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 3 | 54 | 9.1 | |
| 14 | Tsubasa Nakamura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 49 | 7.1 |
AC Nagano Parceiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ken Tajiri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Takashi Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Yuya Ono | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 11 | Kohei Shin | Forward | 5 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 17 | Kyoji Kutsuna | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 51 | 6 | |
| 33 | Kazuya Ando | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Kakeru Higuchi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Hayato Hasegawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 4 | Ei Gyotoku | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 40 | 6.4 | |
| 13 | Yuya Tsukegi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 47 | 6.3 | |
| 10 | Reo Yamanaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Kosuke Tanaka | Defender | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Nojima Keito | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 77 | Morita Daichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 51 | Shimizu Sotaro | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Haru Kano | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

