Kết quả trận Fulham vs Burnley, 22h00 ngày 21/03
Fulham
-1 0.92
+1 0.96
2.5 0.83
u 0.97
1.53
5.75
4.00
-0.5 0.92
+0.5 0.78
1.25 1.05
u 0.75
2
6
2.5
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Burnley hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Burnley
Chimuanya UgochukwuRa sân: Hannibal Mejbri
Josh Laurent
0 - 1 Zian Flemming Kiến tạo: Lyle Foster
Ra sân: Antonee Robinson
Ra sân: Oscar Bobb
James Ward Prowse
Kiến tạo: Joshua King
Ashley BarnesRa sân: James Ward Prowse
Marcus EdwardsRa sân: Lyle Foster
Ra sân: Joshua King
Ra sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Loum TchaounaRa sân: Kyle Walker
Ra sân: Harry Wilson
Josh Laurent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.08 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 3 | 1 | 86 | 6.55 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 40 | 8.23 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 1 | 0 | 88 | 6.56 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 74 | 6.69 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 23 | 7.02 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 7 | 1 | 49 | 6.41 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 4 | 82 | 6.57 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 8 | 27 | 7.37 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7.75 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 5.94 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 6.89 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 57 | 5.61 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 61 | 5.94 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 4.52 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 25 | 7.22 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 33 | 6.17 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 62 | 6.37 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 62 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

