Kết quả trận Fulham vs Everton, 22h00 ngày 07/02
Fulham
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.5 1.30
u 0.55
2.15
3.13
3.03
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 0.80
u 1.00
2.75
3.75
2.2
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Everton hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Everton
Idrissa Gana Gueye
James Garner
Vitaliy Mykolenko
Beto BetuncalRa sân: Thierno Barry
Tyrique GeorgeRa sân: Harrison Armstrong
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
1 - 1 Kiernan Dewsbury-Hall Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko
1 - 2 Bernd Leno(OW)
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Timothy Castagne
Jarrad BranthwaiteRa sân: Vitaliy Mykolenko
Jake OBrien
Jordan Pickford
Tim IroegbunamRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 55 | 6.48 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 26 | 6.88 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 3 | 0 | 81 | 6.77 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 74 | 6.34 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 67 | 6.46 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 67 | 6.89 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 5.86 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 64 | 6.62 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 44 | 5.71 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 46 | 41 | 89.13% | 6 | 1 | 67 | 7.92 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 43 | 7.55 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.41 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 5 | 54 | 7.61 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 53 | 6.49 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 24 | 5.9 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 42 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

