Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fulham vs Liverpool, 22h15 ngày 04/01
Fulham
0.85
1.05
0.78
0.97
4.00
3.60
1.88
0.75
1.12
0.70
1.16
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Liverpool hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Liverpool
Kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
1 - 1 Florian Wirtz Kiến tạo: Conor Bradley
Florian Wirtz Goal awarded
Ra sân: Tom Cairney
Ra sân: Emile Smith Rowe
Jeremie FrimpongRa sân: Florian Wirtz
Federico ChiesaRa sân: Curtis Jones
Ra sân: Harry Wilson
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Joseph GomezRa sân: Cody Gakpo
Kiến tạo: Kevin Santos Lopes de Macedo
Cody Gakpo
2 - 2 Cody Gakpo
Ra sân: Sasa Lukic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 74 | 6.76 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 34 | 6.56 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.97 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 7.25 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 3 | 76 | 5.76 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 55 | 6.76 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 3 | 1 | 76 | 6.61 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 52 | 6.22 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 43 | 6.87 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 18 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 0 | 88 | 5.96 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 64 | 6.99 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 92 | 6.45 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 11 | 0 | 72 | 6.16 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 88 | 6.46 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 1 | 72 | 6.96 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 2 | 94 | 7.47 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 2 | 66 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

