Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Fulham vs Middlesbrough, 22h00 ngày 10/01
Fulham
0.89
0.93
0.98
0.84
1.62
4.00
4.50
0.79
1.03
0.73
1.07
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Middlesbrough hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Middlesbrough tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Middlesbrough
Alex Gilbert
0 - 1 Hayden Hackney Kiến tạo: Samuel Silvera
Ra sân: Harrison Reed
Ra sân: Jonah Daniel Kusi-Asare
Ra sân: Adama Traore Diarra
Kiến tạo: Kevin Santos Lopes de Macedo
Delano BurgzorgRa sân: Tommy Conway
Ra sân: Ryan Sessegnon
Delano Burgzorg
Kiến tạo: Tom Cairney
Sverre Halseth NypanRa sân: Hayden Hackney
Dael FryRa sân: Luke Ayling
Cruz IbehRa sân: Morgan Whittaker
Sontje HansenRa sân: Matt Targett
Ra sân: Emile Smith Rowe
Kiến tạo: Harry Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 23 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 9.2 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 73 | 7 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 87 | 6.7 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 7 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 56 | 8 | |
| 18 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 24 | 7.1 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 69 | 7.7 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 3 | 55 | 5.6 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 79 | 6 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 91 | 6.8 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 44 | Cruz Ibeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

