Kết quả trận Fulham vs Southampton, 19h00 ngày 08/03
Fulham
-1 0.97
+1 0.91
0.5 1.20
u 0.50
1.55
4.25
4.10
-0.25 0.97
+0.25 1.08
1.25 0.90
u 0.90
2.1
5
2.5
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Southampton hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Southampton tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Southampton
Ra sân: Tom Cairney
Ross StewartRa sân: Cyle Larin
Cameron BraggRa sân: Caspar Jander
Flynn Downes
Kuryu MatsukiRa sân: Tom Fellows
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Leo Scienza
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Harrison Reed
0 - 1 Ross Stewart
Finn Azaz
Kuryu Matsuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 23 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 51 | 48 | 94.12% | 10 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 5 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 7 | 22 | 7 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 43 | 6.9 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

