Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Future FC vs Petrojet, 02h30 ngày 02/03

Vòng 20
02:30 ngày 02/03/2026
Future FC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Petrojet
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 6.3
2-0
10.5 13.5
2-1
10 29
3-1
28 110
3-2
55 105
4-2
180 180
4-3
180 180
0-0
6
1-1
5.4
2-2
19.5
3-3
160
4-4
180
AOS
95

VĐQG Ai Cập » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Future FC vs Petrojet hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Future FC vs Petrojet tại VĐQG Ai Cập 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Future FC vs Petrojet hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Future FC vs Petrojet

Future FC Future FC
Phút
Petrojet Petrojet
Rashad El Metwaly 1 - 0 match goal
3'
19'
match yellow.png Mostafa El Badry
Mohamed Mosaad
Ra sân: Mohamed Helal
match change
46'
46'
match change Mohamed Tawfik
Ra sân: Adel Badr Moussa
66'
match change Amar Hamdi
Ra sân: Mohamed Ibrahim
66'
match change Samir Mohamed
Ra sân: Mostafa El Gamal
Ali Zazaa
Ra sân: Rashad El Metwaly
match change
68'
Godwin Okwara
Ra sân: Hossam Hassan
match change
73'
Emad Hamdi
Ra sân: Mahmoud Rizk
match change
73'
Abdelrahman Osama
Ra sân: Arnold Eba
match change
85'
90'
match goal 1 - 1 Rasheed Ahmed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Future FC VS Petrojet

Future FC Future FC
Petrojet Petrojet
7
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
22
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
22
4
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
4
 
Cứu thua
 
1
6
 
Thử thách
 
15
30
 
Long pass
 
47
2
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
9
14
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
24
352
 
Số đường chuyền
 
416
67%
 
Chuyền chính xác
 
74%
99
 
Pha tấn công
 
119
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.97
1.55
 
Cú sút trúng đích
 
1.41
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
11
 
Số quả tạt chính xác
 
26
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
27
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Godwin Okwara
20
Emad Hamdi
99
Mostafa Makhlouf
35
Mahmoud Mamdouh
19
Mohamed Mosaad
14
Ahmed Mostafa
17
Abdelrahman Osama
7
Walid Farag
22
Ali Zazaa
Future FC Future FC 4-3-3
4-2-3-1 Petrojet Petrojet
1
Abougaba...
3
Desouki
6
Elfil
4
Rizk
77
Fawzi
12
Youssef
27
Mohamed
38
Eba
33
Metwaly
18
Hassan
25
Helal
1
Salah
4
Kenawi
25
Haggag
15
Bahbah
11
Ibrahim
17
Hamed
19
Badry
23
Sibande
14
Gamal
9
Moussa
20
Ahmed

Substitutes

3
Eslam Abdallah
39
Abdoulaye Diabate
2
Ahmed Ghoneim
7
Amar Hamdi
77
Mohamed Khalifa
99
Samir Mohamed
18
Mohamed Tawfik
22
Mahmoud Morsi
29
Ahmed Yassin
Đội hình dự bị
Future FC Future FC
Godwin Okwara 23
Emad Hamdi 20
Mostafa Makhlouf 99
Mahmoud Mamdouh 35
Mohamed Mosaad 19
Ahmed Mostafa 14
Abdelrahman Osama 17
Walid Farag 7
Ali Zazaa 22
Future FC Petrojet
3 Eslam Abdallah
39 Abdoulaye Diabate
2 Ahmed Ghoneim
7 Amar Hamdi
77 Mohamed Khalifa
99 Samir Mohamed
18 Mohamed Tawfik
22 Mahmoud Morsi
29 Ahmed Yassin

Dữ liệu đội bóng:Future FC vs Petrojet

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6.33
15.67 Phạm lỗi 10.67
5.33 Phạt góc 5.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
42.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1
3.2 Sút trúng cầu môn 5.9
15.3 Phạm lỗi 11.9
5 Phạt góc 5.2
2.4 Thẻ vàng 1.8
49.7% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Future FC (26trận)
Chủ Khách
Petrojet (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
1
HT-H/FT-T
1
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
3
2
HT-H/FT-H
5
4
3
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
3
4
1
4