Kết quả trận Fylkir vs Fjardabyggd Leiknir, 21h10 ngày 02/04

Vòng
21:10 ngày 02/04/2026
Fylkir
 14' 1 - 0 (0 - 0)
Fjardabyggd Leiknir
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Quốc Gia Iceland

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fylkir vs Fjardabyggd Leiknir hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 21:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fylkir vs Fjardabyggd Leiknir tại Cúp Quốc Gia Iceland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fylkir vs Fjardabyggd Leiknir hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fylkir vs Fjardabyggd Leiknir

Fylkir Fylkir
Phút
Fjardabyggd Leiknir Fjardabyggd Leiknir
Milan Jelovac(OW) 1 - 0 match phan luoi
2'
10'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fylkir VS Fjardabyggd Leiknir

Fylkir Fylkir
Fjardabyggd Leiknir Fjardabyggd Leiknir
1
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Phạt góc
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
82%
 
Kiểm soát bóng
 
18%
20
 
Pha tấn công
 
7
11
 
Tấn công nguy hiểm
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
82%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
18%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Fylkir vs Fjardabyggd Leiknir

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 1.33
4.67 Phạt góc 0.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
62.33% Kiểm soát bóng 23%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 1.8
5.1 Sút trúng cầu môn 3.5
5.8 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 1.7
52.3% Kiểm soát bóng 28%
3.7 Phạm lỗi 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fylkir (9trận)
Chủ Khách
Fjardabyggd Leiknir (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0