Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gabon vs Bờ Biển Ngà, 02h00 ngày 01/01
Gabon
0.98
0.92
1.03
0.85
5.75
3.70
1.50
0.74
1.19
0.68
1.13
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gabon vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gabon vs Bờ Biển Ngà tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gabon vs Bờ Biển Ngà hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gabon vs Bờ Biển Ngà
2 - 1 Jean-Philippe Krasso Kiến tạo: Wilfried Zaha
Armel Junior Zohouri
Ra sân: Didier Ibrahim Ndong
Oumar Diakite
Bazoumana ToureRa sân: Franck Kessie
Evann GuessandRa sân: Wilfried Zaha
Guela DoueRa sân: Armel Junior Zohouri
Amad Diallo TraoreRa sân: Oumar Diakite
Ra sân: Mick Onfia
Ra sân:
Yan DiomandeRa sân: Jean-Philippe Krasso
2 - 2 Evann Guessand Kiến tạo: Christopher Operi
Ra sân: Teddy Averlant
Ra sân: Denis Bouanga
2 - 3 Bazoumana Toure Kiến tạo: Christopher Operi
Yan Diomande Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gabon VS Bờ Biển Ngà
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gabon vs Bờ Biển Ngà
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gabon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andre Biyogo Poko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 18 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 12 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 58 | 7.15 | |
| 7 | Malick Evouna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 20 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 7.7 | |
| 8 | Clench Loufilou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 4 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 54 | 6.29 | |
| 19 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 27 | Teddy Averlant | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 28 | Royce Openda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 21 | Jeremy Oyono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 15 | Samake Nze Bagnama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 13 | Mick Onfia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 16 | Francois Bekale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 24 | Jonathan Do Marcolino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.02 |
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 2 | 0 | 73 | 6.53 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 23 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 4.85 | |
| 13 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 6 | 39 | 37 | 94.87% | 11 | 3 | 67 | 7.89 | |
| 22 | Evann Guessand | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.24 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 20 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 5 | 103 | 7.03 | |
| 5 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 7 | 0 | 74 | 5.99 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 42 | 6.91 | |
| 2 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 4 | 100 | 6.76 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 24 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 7.21 | |
| 19 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 0 | 86 | 7.07 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

