Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gabon vs Mozambique, 19h30 ngày 28/12
Gabon
1.04
0.78
0.80
0.96
1.83
3.50
4.50
1.19
0.68
0.75
1.05
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gabon vs Mozambique hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gabon vs Mozambique tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gabon vs Mozambique hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gabon vs Mozambique
Alfons Amade
0 - 1 Faisal Bangal Kiến tạo: Geny Catamo
0 - 2 Geny Catamo
Ra sân: Anthony Oyono Omva Torque
Ra sân: Bruno Ecuele Manga
Ra sân: Shavy Babicka
1 - 3 Diogo dos Santos Cabral Kiến tạo: Witiness Chimoio Joao Quembo
Manuel KambalaRa sân: Elias Pelembe
Gildo VilanculosRa sân: Witiness Chimoio Joao Quembo
Ra sân: Denis Bouanga
Fernando Data ChambocoRa sân: Faisal Bangal
NananiRa sân: Diogo dos Santos Cabral
Ernan Alberto Siluane
Geny Catamo Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gabon VS Mozambique
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gabon vs Mozambique
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gabon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 5 | Bruno Ecuele Manga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.25 | |
| 17 | Andre Biyogo Poko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 18 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 12 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 22 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 20 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.79 | |
| 19 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 3 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 23 | Loyce Mbaba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.52 |
Mozambique
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.54 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
| 23 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.92 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 7.58 | |
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.08 | |
| 9 | Faisal Bangal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

