Kết quả trận Gainare Tottori vs FC Ryukyu, 12h00 ngày 08/03
Gainare Tottori
Pen [7-6]
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2 0.71
u 0.97
2.24
3.15
3.00
-0 0.95
+0 1.15
0.75 0.70
u 1.10
3
3.75
2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gainare Tottori vs FC Ryukyu hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gainare Tottori vs FC Ryukyu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gainare Tottori vs FC Ryukyu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gainare Tottori vs FC Ryukyu
Cal JenningsRa sân: Yosuke Ueno
Yuma KatoRa sân: Taiga Ishiura
Ra sân: Fumiya Takayanagi
Ra sân: Takumi Kawamura
Hayato HoriuchiRa sân: Daisuke Takagi
Ra sân: Shinya Yajima
Ra sân: Kagetora Hoshi
Ren Ikeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gainare Tottori VS FC Ryukyu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gainare Tottori vs FC Ryukyu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gainare Tottori
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | William de Mattia,Dema | 0 | 0 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 2 | 52 | 8.3 | ||
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 2 | 2 | 77 | 7.3 | |
| 10 | Naoto Miki | Forward | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 22 | Ibuki Yoshida | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 8 | 6.8 | |
| 32 | Fumiya Takayanagi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 0 | 67 | 7 | |
| 14 | Takumi Kawamura | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 55 | Haruki Oshima | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 6 | 59 | 6.9 | |
| 4 | Seiya Nikaido | Defender | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 4 | 63 | 7.3 | |
| 35 | Yusuke Shimizu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 7 | Hideatsu Ozawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 8 | Atsuki Tojo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Ryo Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 24 | Kagetora Hoshi | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 1 | Yuta Terasawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Daiki Shinoda | Forward | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.2 |
FC Ryukyu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hiroki Fujiharu | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 89 | Daisuke Takagi | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Shunsuke Motegi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 40 | 7 | |
| 5 | Taiga Ishiura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Ren Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 27 | Yuma Funabashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 26 | Cal Jennings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Hisaya Sato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 3 | Shuta Kikuchi | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 79 | 7.7 | |
| 20 | Yuma Kato | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 16 | Kazuaki Ihori | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 18 | Yosuke Ueno | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Hayato Horiuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Ryota Araki | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 4 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

