Kết quả trận Gainare Tottori vs FC Ryukyu, 12h00 ngày 08/03

Vòng 5
12:00 ngày 08/03/2026
Gainare Tottori
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Ryukyu

Pen [7-6]

Địa điểm: Tottori Soccer Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.4
2-0
9.6 15.5
2-1
9 23
3-1
22 80
3-2
42 75
4-2
135 195
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
5.6
2-2
17.5
3-3
125
4-4
200
AOS
60

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gainare Tottori vs FC Ryukyu hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gainare Tottori vs FC Ryukyu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gainare Tottori vs FC Ryukyu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gainare Tottori vs FC Ryukyu

Gainare Tottori Gainare Tottori
Phút
FC Ryukyu FC Ryukyu
59'
match change Cal Jennings
Ra sân: Yosuke Ueno
68'
match change Yuma Kato
Ra sân: Taiga Ishiura
Daiki Shinoda
Ra sân: Fumiya Takayanagi
match change
69'
Hideatsu Ozawa
Ra sân: Takumi Kawamura
match change
69'
69'
match change Hayato Horiuchi
Ra sân: Daisuke Takagi
Yusuke Shimizu
Ra sân: Shinya Yajima
match change
81'
Ibuki Yoshida
Ra sân: Kagetora Hoshi
match change
81'
86'
match yellow.png Ren Ikeda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gainare Tottori VS FC Ryukyu

Gainare Tottori Gainare Tottori
FC Ryukyu FC Ryukyu
9
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
72
 
Pha tấn công
 
74
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Hideatsu Ozawa
9
Daiki Shinoda
13
Yusuke Shimizu
22
Ibuki Yoshida
88
Anton Burns
34
Sang Yeong Jeong
2
Itto Fujita
5
Tatsuya Kiuchi
16
Yusaku Tasei
Gainare Tottori Gainare Tottori 3-4-2-1
3-4-2-1 FC Ryukyu FC Ryukyu
1
Terasawa
6
Mattia,D...
4
Nikaido
55
Oshima
14
Kawamura
32
Takayana...
8
Tojo
18
Arai
21
Yajima
10
Miki
24
Hoshi
1
Sato
27
Funabash...
3
Kikuchi
4
Fujiharu
15
Araki
46
Ikeda
16
Ihori
7
Motegi
11
Ishiura
89
Takagi
18
Ueno

Substitutes

26
Cal Jennings
17
Yuma Kato
8
Hayato Horiuchi
50
Koki Kawashima
35
Kazuhiko Chiba
5
Kaito Kamiya
6
Koyo Shigema
Đội hình dự bị
Gainare Tottori Gainare Tottori
Hideatsu Ozawa 7
Daiki Shinoda 9
Yusuke Shimizu 13
Ibuki Yoshida 22
Anton Burns 88
Sang Yeong Jeong 34
Itto Fujita 2
Tatsuya Kiuchi 5
Yusaku Tasei 16
Gainare Tottori FC Ryukyu
26 Cal Jennings
17 Yuma Kato
8 Hayato Horiuchi
50 Koki Kawashima
35 Kazuhiko Chiba
5 Kaito Kamiya
6 Koyo Shigema

Dữ liệu đội bóng:Gainare Tottori vs FC Ryukyu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.33
1 Sút trúng cầu môn 3
1.33 Phạt góc 5.33
45.33% Kiểm soát bóng 53%
2.67 Phạm lỗi
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.4
2.1 Sút trúng cầu môn 3.4
3.7 Phạt góc 3.8
46.9% Kiểm soát bóng 48.5%
0.8 Phạm lỗi
0.8 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gainare Tottori (10trận)
Chủ Khách
FC Ryukyu (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1

Gainare Tottori Gainare Tottori
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 William de Mattia,Dema 0 0 4 48 39 81.25% 3 2 52 8.3
21 Shinya Yajima Midfielder 0 0 1 70 53 75.71% 2 2 77 7.3
10 Naoto Miki Forward 1 0 0 45 40 88.89% 1 3 56 6.9
22 Ibuki Yoshida Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 4 8 6.8
32 Fumiya Takayanagi Midfielder 1 0 0 58 45 77.59% 2 0 67 7
14 Takumi Kawamura Defender 0 0 1 25 16 64% 3 1 34 6.6
55 Haruki Oshima Defender 0 0 0 53 50 94.34% 2 6 59 6.9
4 Seiya Nikaido Defender 2 0 0 52 44 84.62% 0 4 63 7.3
35 Yusuke Shimizu Midfielder 1 0 1 9 5 55.56% 0 0 12 7
7 Hideatsu Ozawa Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.8
8 Atsuki Tojo Midfielder 2 1 0 44 37 84.09% 0 0 57 6.7
18 Ryo Arai Hậu vệ cánh phải 1 1 1 43 32 74.42% 3 1 51 7.6
24 Kagetora Hoshi Forward 2 0 0 22 16 72.73% 2 2 39 6.5
1 Yuta Terasawa Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 28 7
9 Daiki Shinoda Forward 3 1 1 8 6 75% 0 0 19 7.2

FC Ryukyu FC Ryukyu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Hiroki Fujiharu Defender 0 0 0 40 35 87.5% 1 0 46 7.6
89 Daisuke Takagi Forward 1 0 1 17 14 82.35% 0 0 21 6.7
7 Shunsuke Motegi Midfielder 2 0 0 30 19 63.33% 4 0 40 7
5 Taiga Ishiura Midfielder 1 0 0 26 20 76.92% 0 0 37 6.5
14 Ren Ikeda Midfielder 0 0 0 56 45 80.36% 0 2 68 6.5
27 Yuma Funabashi Defender 0 0 0 36 23 63.89% 1 2 42 7.3
26 Cal Jennings Tiền đạo cắm 1 0 1 9 5 55.56% 0 5 21 6.5
1 Hisaya Sato Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 28 7.6
3 Shuta Kikuchi Defender 1 0 0 67 58 86.57% 0 2 79 7.7
20 Yuma Kato Midfielder 2 1 0 12 10 83.33% 1 1 23 7.2
16 Kazuaki Ihori Midfielder 0 0 2 61 55 90.16% 0 2 77 6.8
18 Yosuke Ueno Forward 1 0 0 8 5 62.5% 0 1 15 6.8
8 Hayato Horiuchi Midfielder 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 20 6.5
15 Ryota Araki Defender 1 1 0 26 17 65.38% 2 4 38 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ