Kết quả trận Galatasaray vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 09/12

Vòng 15
00:00 ngày 09/12/2023
Galatasaray
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Adana Demirspor
Địa điểm: Turk Telekom Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Adana Demirspor hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Adana Demirspor

Galatasaray Galatasaray
Phút
Adana Demirspor Adana Demirspor
Sacha Boey 1 - 0
Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
match goal
22'
Muhammed Kerem Akturkoglu 2 - 0
Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
match goal
29'
Mateus Cardoso Lemos Martins match yellow.png
37'
Fernando Muslera match yellow.png
45'
45'
match pen 2 - 1 MBaye Niang
45'
match var Yusuf Sari Penalty awarded
46'
match change Babajide David Akintola
Ra sân: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
65'
match change Benjamin Stambouli
Ra sân: Emre Akbaba
Wilfried Zaha
Ra sân: Dries Mertens
match change
65'
Kaan Ayhan
Ra sân: Kerem Demirbay
match change
65'
74'
match change Yusuf Barasi
Ra sân: MBaye Niang
74'
match change Michut Edouard
Ra sân: Younes Belhanda
Cedric Bakambu
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
match change
78'
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Ra sân: Lucas Torreira
match change
79'
Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
match change
83'
88'
match change Dorukhan Tokoz
Ra sân: Jonas Svensson
Mauro Emanuel Icardi Rivero 3 - 1 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Adana Demirspor

Galatasaray Galatasaray
Adana Demirspor Adana Demirspor
7
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
22
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
4
10
 
Sút Phạt
 
15
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
547
 
Số đường chuyền
 
347
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
15
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
2
26
 
Đánh đầu
 
12
13
 
Đánh đầu thành công
 
6
4
 
Cứu thua
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
14
14
 
Đánh chặn
 
13
26
 
Ném biên
 
18
2
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
12
10
 
Thử thách
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
123
 
Pha tấn công
 
48
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

94
Cedric Bakambu
27
Sergio Miguel Relvas Oliveira
23
Kaan Ayhan
21
Ibrahim Halil Dervisoglu
14
Wilfried Zaha
91
Tanguy Ndombele Alvaro
5
Eyip Aydin
3
Jose Angel Esmoris Tasende
19
Gunay Guvenc
88
Kazimcan Karatas
Galatasaray Galatasaray 4-2-3-1
4-2-3-1 Adana Demirspor Adana Demirspor
1
Muslera
53
Yilmaz
42
Bardakci
25
Nelsson
93
Boey
34
Torreira
8
Demirbay
7
Akturkog...
10
Mertens
20
Martins
9
Rivero
71
Mahammad...
22
Svensson
4
Guler
66
Cisse
32
Erdogan
8
Akbaba
17
Ndiaye
7
Sari
10
Belhanda
30
Cunha,Na...
9
Niang

Substitutes

20
Michut Edouard
90
Benjamin Stambouli
56
Yusuf Barasi
26
Dorukhan Tokoz
11
Babajide David Akintola
39
Vedat Karakus
21
Abdulsamet Burak
3
Abdurrahim Dursun
16
Izzet Celik
23
Arber Zeneli
Đội hình dự bị
Galatasaray Galatasaray
Cedric Bakambu 94
Sergio Miguel Relvas Oliveira 27
Kaan Ayhan 23
Ibrahim Halil Dervisoglu 21
Wilfried Zaha 14
Tanguy Ndombele Alvaro 91
Eyip Aydin 5
Jose Angel Esmoris Tasende 3
Gunay Guvenc 19
Kazimcan Karatas 88
Galatasaray Adana Demirspor
20 Michut Edouard
90 Benjamin Stambouli
56 Yusuf Barasi
26 Dorukhan Tokoz
11 Babajide David Akintola
39 Vedat Karakus
21 Abdulsamet Burak
3 Abdurrahim Dursun
16 Izzet Celik
23 Arber Zeneli

Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Adana Demirspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 4
3.67 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 7
6 Phạt góc 1
50.33% Kiểm soát bóng 40.33%
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.4
1.4 Bàn thua 4
5.7 Sút trúng cầu môn 2.3
10.7 Phạm lỗi 7.9
5.3 Phạt góc 1.1
53.8% Kiểm soát bóng 39.2%
1.7 Thẻ vàng 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Galatasaray (42trận)
Chủ Khách
Adana Demirspor (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
5
0
13
HT-H/FT-T
2
2
1
3
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
0
1
0
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
1
0
HT-B/FT-B
0
8
13
0

Galatasaray Galatasaray
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Fernando Muslera Thủ môn 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 37 6.45
10 Dries Mertens Tiền vệ công 2 1 2 23 18 78.26% 6 0 44 6.62
14 Wilfried Zaha Tiền vệ công 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 11 6.13
94 Cedric Bakambu Tiền vệ công 1 1 0 5 4 80% 0 0 7 6.6
23 Kaan Ayhan 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 18 6.32
27 Sergio Miguel Relvas Oliveira Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.26
9 Mauro Emanuel Icardi Rivero Forward 5 2 2 17 12 70.59% 0 2 26 8.26
8 Kerem Demirbay Midfielder 3 0 0 55 50 90.91% 2 0 69 6.34
42 Abdulkerim Bardakci Defender 3 0 0 73 67 91.78% 0 3 91 7.21
34 Lucas Torreira Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 68 61 89.71% 0 0 82 6.59
25 Victor Nelsson Defender 0 0 0 65 58 89.23% 0 4 73 6.48
21 Ibrahim Halil Dervisoglu Tiền vệ công 0 0 1 4 3 75% 1 0 11 7.12
93 Sacha Boey Defender 1 1 2 54 44 81.48% 3 2 84 7.36
20 Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền vệ công 3 1 2 44 36 81.82% 1 0 68 6.83
7 Muhammed Kerem Akturkoglu Tiền vệ công 2 1 4 35 29 82.86% 3 0 58 8.73
53 Baris Yilmaz Tiền vệ công 0 0 2 47 39 82.98% 0 2 72 7.54

Adana Demirspor Adana Demirspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani Midfielder 1 1 0 10 7 70% 1 1 18 6.28
10 Younes Belhanda Midfielder 1 0 3 27 23 85.19% 4 0 39 6.3
90 Benjamin Stambouli Defender 0 0 1 17 14 82.35% 1 0 28 6.85
9 MBaye Niang Tiền vệ công 1 1 0 11 8 72.73% 0 1 18 6.58
22 Jonas Svensson Defender 0 0 1 30 24 80% 1 2 47 6.74
17 Papa Alioune Ndiaye Midfielder 0 0 0 37 33 89.19% 0 0 48 6.21
32 Yusuf Erdogan Defender 0 0 0 29 16 55.17% 4 0 57 5.98
8 Emre Akbaba Midfielder 1 0 2 26 21 80.77% 1 0 42 6.71
4 Semih Guler Defender 2 0 0 37 31 83.78% 0 1 45 5.85
66 Pape Abou Cisse Trung vệ 0 0 0 40 30 75% 0 1 55 6.34
26 Dorukhan Tokoz Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.02
11 Babajide David Akintola Tiền vệ công 0 0 0 13 12 92.31% 1 0 24 5.85
71 Shahrudin Mahammadaliyev Thủ môn 0 0 0 30 18 60% 0 0 44 5.97
7 Yusuf Sari Tiền vệ công 6 2 2 26 21 80.77% 2 0 58 7.36
56 Yusuf Barasi Forward 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 5.88
20 Michut Edouard Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 1 0 10 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ