Kết quả trận Galatasaray vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 09/12
Galatasaray
-1.75 0.89
+1.75 0.91
3.75 0.84
u 0.86
1.23
7.50
5.90
-0.75 0.89
+0.75 0.82
1.5 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Adana Demirspor hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Adana Demirspor
Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
2 - 1 MBaye Niang
Yusuf Sari Penalty awarded
Babajide David AkintolaRa sân: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Benjamin StambouliRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Dries Mertens
Ra sân: Kerem Demirbay
Yusuf BarasiRa sân: MBaye Niang
Michut EdouardRa sân: Younes Belhanda
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Lucas Torreira
Ra sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
Dorukhan TokozRa sân: Jonas Svensson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 94 | Cedric Bakambu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | ||
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 8.26 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 69 | 6.34 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 3 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 91 | 7.21 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 82 | 6.59 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 4 | 73 | 6.48 | |
| 21 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 7.12 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 1 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 2 | 84 | 7.36 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 68 | 6.83 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 58 | 8.73 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 72 | 7.54 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 10 | Younes Belhanda | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 22 | Jonas Svensson | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 47 | 6.74 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 0 | 57 | 5.98 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 5.85 | |
| 66 | Pape Abou Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.34 | |
| 26 | Dorukhan Tokoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 58 | 7.36 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

