Kết quả trận Galatasaray vs Atletico Madrid, 00h45 ngày 22/01
Galatasaray
+0.5 0.82
-0.5 1.00
2.5 1.38
u 0.40
2.86
2.09
3.51
+0.25 0.82
-0.25 1.15
1.25 0.98
u 0.83
3.5
2.63
2.4
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Atletico Madrid hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Atletico Madrid
0 - 1 Giuliano Simeone Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Marc Pubill
Thiago Almada
Alejandro Baena RodriguezRa sân: Thiago Almada
Pablo Barrios
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Robin Le NormandRa sân: Pablo Barrios
Antoine GriezmannRa sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Yunus Akgun
Giuliano Simeone
Nicolas GonzalezRa sân: Julian Alvarez
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Lucas Torreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 3 | 83 | 7.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 2 | 73 | 7.23 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 67 | 7.08 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 36 | 6.63 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 41 | 6.16 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 63 | 6.91 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 6.47 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 1 | 64 | 7.65 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 2 | 74 | 6.68 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 6 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 71 | 7.09 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 75 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

