Kết quả trận Galatasaray vs Eyupspor, 00h00 ngày 14/02
Galatasaray
-2.25 0.83
+2.25 0.98
2.5 0.06
u 6.50
1.12
11.00
7.00
-1 0.83
+1 0.95
1.5 0.83
u 0.98
1.44
11
3.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Eyupspor hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Eyupspor
Kiến tạo: Victor James Osimhen
Bedirhan Ozyurt
Metehan AltunbasRa sân: Lenny Pintor
Ra sân: Yunus Akgun
Denis RaduRa sân: Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Davinson Sanchez Mina
Kiến tạo: Victor James Osimhen
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
Dorin RotariuRa sân: Umut Bozok
Taskin IlterRa sân: Emre Akbaba
Taskin Ilter
Ra sân: Noa Lang
Mateusz Legowski
Kiến tạo: Baris Yilmaz
4 - 1 Metehan Altunbas
Ra sân: Sacha Boey
Charles Raux YaoRa sân: Mateusz Legowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.65 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.65 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.16 | |
| 77 | Noa Lang | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.23 | ||
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.12 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.62 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 10 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 5 | Bedirhan Ozyurt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.91 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

