Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Galatasaray vs Fenerbahce, 22h45 ngày 10/01
Galatasaray
0.98
0.84
0.90
0.94
2.38
3.60
2.70
0.71
1.17
1.11
0.74
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Fenerbahce tại Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Fenerbahce
Mert Muldur
0 - 1 Matteo Guendouzi Kiến tạo: Levent Munir Mercan
Ra sân: Davinson Sanchez Mina
0 - 2 Jayden Oosterwolde Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Jayden Oosterwolde
Anderson Souza Conceicao TaliscaRa sân: Anthony Musaba
Nene DorgelesRa sân: Jhon Duran
Ra sân: Lucas Torreira
Matteo Guendouzi
Ra sân: Leroy Sane
Caglar SoyuncuRa sân: Jayden Oosterwolde
Ra sân: Eren Elmali
Ra sân: Roland Sallai
Oguz AydinRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Yigit Efe DemirRa sân: Mert Muldur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 4 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

