Kết quả trận Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 18/01
Galatasaray
-2 0.88
+2 1.00
2.5 2.20
u 0.33
5.50
20.00
1.18
-0.75 0.88
+0.75 1.00
1.5 1.03
u 0.78
1.57
9
3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep
Nazim Sangare
Karamba GassamaRa sân: Denis Dragus
Luis Perez
0 - 1 Mohamed Bayo
Ra sân: Eren Elmali
Ra sân: Ilkay Gundogan
Christopher LungoyiRa sân: Yusuf Kabadayi
Victor Ntino-Emo GidadoRa sân: Alexandru Maxim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 14 | 6.58 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.71 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

