Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Galatasaray vs Juventus, 00h45 ngày 18/02
Galatasaray
0.85
0.99
0.99
0.83
2.90
3.00
2.60
1.12
0.73
0.61
1.26
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Juventus hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Juventus
1 - 1 Teun Koopmeiners
Andrea Cambiaso
1 - 2 Teun Koopmeiners Kiến tạo: Weston Mckennie
Federico GattiRa sân: Gleison Bremer Silva Nascimento
Juan David Cabal MurilloRa sân: Andrea Cambiaso
Juan David Cabal Murillo
Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara

Juan David Cabal Murillo
Filip KosticRa sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Baris Yilmaz
Fabio MirettiRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Lois OpendaRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Ismail Jakobs
Ra sân: Noa Lang
Kiến tạo: Victor James Osimhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 50 | 6.33 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 68 | 6.92 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 77 | 7.59 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 28 | 7.24 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 66 | 6.51 | |
| 77 | Noa Lang | 3 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 42 | 8.36 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 7 | 63 | 59 | 93.65% | 9 | 0 | 85 | 9.52 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.28 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 46 | 7.2 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 0 | 71 | 5.74 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 53 | 4.98 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 4.8 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 6.06 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 9 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 38 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

