Kết quả trận Galatasaray vs Kayserispor, 00h00 ngày 02/02
Galatasaray
-1.75 0.81
+1.75 0.99
2.5 0.25
u 2.60
1.01
60.00
14.50
-0.75 0.81
+0.75 1.00
1.5 0.95
u 0.85
1.57
8.5
3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Kayserispor hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Kayserispor
Bilal Bayazit
Ramazan Civelek
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Ramazan Civelek
Furkan Soyalp
Joao Sabino Mendes Neto SaraivaRa sân: German Onugkha
Kiến tạo: Victor James Osimhen
Denis MakarovRa sân: Furkan Soyalp
Ra sân: Roland Sallai
Ra sân: Mario Lemina
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
Stefano Denswil
Miguel Cardoso Goal cancelled
Ra sân: Noa Lang
Dorukhan TokozRa sân: Youssef Ait Bennasse
Ra sân: Victor James Osimhen
Jadel KatongoRa sân: Aaron Opoku
Denis Makarov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.49 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 77 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.35 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 30 | Aaron Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.45 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

