Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Galatasaray vs Trabzonspor, 00h30 ngày 06/01
Galatasaray
0.80
1.02
0.91
0.89
1.60
3.90
4.75
0.82
1.02
1.05
0.75
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Trabzonspor tại Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Trabzonspor
Felipe Augusto Goal Disallowed - offside
Kiến tạo: Roland Sallai
Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Arsenii Batahov
2 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Ilkay Gundogan
Kiến tạo: Leroy Sane
Ra sân: Eren Elmali
Ra sân: Yunus Akgun
Anthony NwakaemeRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Davinson Sanchez Mina
Kiến tạo: Kazimcan Karatas
Salih MalkocogluRa sân: Oleksandr Zubkov
Cihan CanakRa sân: Wagner Pina
Onuralp CakirogluRa sân: Felipe Augusto
Serdar Saatci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 10 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 42 | 7.9 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 34 | 7.5 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 52 | 5.7 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.8 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 44 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

