Kết quả trận Galatasaray vs Trabzonspor, 00h00 ngày 02/11
Galatasaray
-1.25 0.91
+1.25 0.88
2.5 0.40
u 1.80
4.04
13.00
1.32
-0.5 0.91
+0.5 1.00
1.5 1.00
u 0.73
1.8
6
2.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Trabzonspor
Rayyan BaniyaRa sân: Stefan Savic
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Baris Yilmaz
Okay YokusluRa sân: Felipe Augusto
Danylo SikanRa sân: Ernest Muci
Benjamin BouchouariRa sân: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Eren Elmali
Christ Inao Oulai
Benjamin Bouchouari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.44 | |
| 10 | Leroy Sane | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 17 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.45 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 20 | Wagner Pina | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

