Kết quả trận Galway United vs Drogheda United, 02h45 ngày 07/02
Galway United
-0.25 1.05
+0.25 0.75
0.5 5.75
u 0.10
14.00
17.50
1.05
-0 1.05
+0 1.05
1 1.10
u 0.70
3
4
2.05
VĐQG Ireland » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Drogheda United hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galway United vs Drogheda United
Conor Kane
Edwin Agbaje
Jago GoddenRa sân: Shane Farrell
Ryan BrennanRa sân: Brandon Kavanagh
Davis WarrenRa sân: Mark Doyle
Ra sân: Jimmy Keohane
Ra sân: Stephen Walsh
0 - 1 Jago Godden Kiến tạo: Ryan Brennan
Ra sân: Aaron Bolger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galway United VS Drogheda United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 3 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 1 | 5 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 3 | 47 | 6.6 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 5 | 42 | 7.3 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 8 | 46 | 7.3 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 3 | 39 | 7.6 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 8 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 3 | 4 | 41 | 6.7 | |||
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 8 | 30 | 7.1 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 5 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 1 | 2 | 27 | 5.7 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 8 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 27 | 7.2 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 22 | 5.9 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 6 | 52 | 6.3 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Jago Godden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

