Kết quả trận Galway United vs Dundalk, 02h45 ngày 07/03
Galway United
-0.25 0.93
+0.25 0.88
2.5 0.48
u 1.37
9.60
8.20
1.17
-0 0.93
+0 1.25
1 1.10
u 0.70
2.88
4
2.1
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Dundalk hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galway United vs Dundalk
0 - 1 Gbemi Arubi Kiến tạo: Daryl Horgan
Conor O'Keeffe
Ra sân: Connor Barratt
Kiến tạo: Kris Twardek
Kiến tạo: Jimmy Keohane
Tyreke WilsonRa sân: Keith Buckley
Declan McDaidRa sân: Aodh Dervin
Harry GroomeRa sân: Gbemi Arubi
Daniel MullenRa sân: Eoin Kenny
2 - 2 Bobby Burns
Ra sân: Ed McCarthy
Ra sân: David Hurley
Ra sân: Stephen Walsh
Ra sân: Jimmy Keohane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galway United VS Dundalk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Dundalk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 25% | 6 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 20 | 7.8 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 3 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 19 | 6.6 |
Dundalk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 12 | 50% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 24 | Robert Cornwall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 6 | 4 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Conor O'Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 25 | 5.6 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

