Kết quả trận Galway United vs Sligo Rovers, 02h45 ngày 28/02
Galway United
-0.5 0.78
+0.5 1.03
1.5 3.60
u 0.18
1.75
4.20
3.25
-0.25 0.78
+0.25 0.93
1 1.00
u 0.80
2.3
5
2.25
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Sligo Rovers hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Galway United vs Sligo Rovers
Kiến tạo: Stephen Walsh
Sebastian Quirk
Jeannot Esua
Jad HakikiRa sân: Archie Meekison
Alex NolanRa sân: Sean Stewart
Ra sân: Ed McCarthy
Daire PattonRa sân: Jad Hakiki
Ra sân: Aaron Bolger
Kavanagh CianRa sân: James McManus
Carl McHugh
Ra sân: Arthur Parker
Ra sân: David Hurley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galway United VS Sligo Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 2 | 30 | 8 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 2 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 7 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 6 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 4 | 32 | 7.1 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 7 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 7 |
Sligo Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Carl McHugh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 24 | Mai Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

