Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gamba Osaka vs Nagoya Grampus, 14h00 ngày 15/02
Gamba Osaka
Pen [2-3]
0.82
1.00
0.86
0.96
2.10
3.25
3.00
1.33
0.63
0.91
0.93
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Nagoya Grampus
Sho Inagaki
Ra sân: Rin Mito
Soichiro MoriRa sân: Yuya Yamagishi
Kensuke NagaiRa sân: Yudai Kimura
Ra sân: Shuto ABE
Hidemasa KodaRa sân: Katsuhiro Nakayama
Ra sân: Ryoya Yamashita
Kennedy Ebbs MikuniRa sân: Yuki Nogami
Ra sân: Issam Jebali
Ra sân: Shogo Sasaki
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 2 | 51 | 8 | |
| 10 | Shu Kurata | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 8 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 6 | 4 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 1 | 0 | 3 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 40 | Shoji Toyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 67 | Shogo Sasaki | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 42 | Harumi Minamino | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.6 | |
| 38 | Gaku Nawata | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.3 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 2 | 56 | 7.6 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 6 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Defender | 1 | 1 | 4 | 34 | 22 | 64.71% | 9 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

