Kết quả trận Gangwon FC vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 03/03
Gangwon FC
+0.5 0.88
-0.5 0.90
0.5 1.40
u 0.30
3.72
1.90
3.00
+0.25 0.88
-0.25 1.08
0.75 0.83
u 0.98
4.75
2.63
1.91
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia
Hotaka Nakamura
Shota FujioRa sân: Tete Yengi
Takuma NishimuraRa sân: Na Sang Ho
Ra sân: Sang-hyeok Park
Ra sân: Jae-Hyeon Mo
Ra sân: Young-jun Go
Ra sân: Seo Min Woo
Ra sân: Jun-seok Song
Kotaro HayashiRa sân: Hotaka Nakamura
Neta LaviRa sân: Hokuto Shimoda
Kanji KuwayamaRa sân: Yuki Soma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gangwon FC VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gangwon FC vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 97 | Lee You Hyun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 80 | Abdallah Khalaihal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 3 | 2 | 83 | 7.9 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 73 | 7 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 47 | Min-ha Shin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 55 | 43 | 78.18% | 10 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 4 | 86 | 7.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

