Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gangwon FC vs Shanghai Port, 17h00 ngày 11/02
Gangwon FC
0.94
0.90
0.90
0.74
1.67
3.60
4.00
0.90
0.94
0.78
1.04
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Shanghai Port hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Shanghai Port tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gangwon FC vs Shanghai Port
Umidjan Yusup
Ra sân: Jun-seok Song
GabrielzinhoRa sân: Feng Jin
Jingchao MengRa sân: Shimeng Bao
Li XinxiangRa sân: Oscar Melendo
Ra sân: Jae-Hyeon Mo
Kuai JiwenRa sân: Lu Yongtao
Yuan ZhangRa sân: Liu Zhurun
Ra sân: Seo Min Woo
Ra sân: Young-jun Go
Ra sân: Sang-hyeok Park
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gangwon FC VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gangwon FC vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 10 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 80 | Abdallah Khalaihal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 3 | 7 | 92 | 7.8 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 44 | 7 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 35 | 6 | |
| 23 | Marko Tuci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 8 | 77 | 7.5 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 2 | 77 | 8 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 47 | Min-ha Shin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 39 | Ji-ho Lee | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.2 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 99 | Yuan Zhang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 6 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 28 | 6.3 | |
| 38 | Lu Yongtao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 52 | Jingchao Meng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 35 | 66.04% | 0 | 4 | 71 | 6.7 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 0 | 0 | 0 | 52 | 30 | 57.69% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 31 | Shimeng Bao | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

