Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Gasogi Utd vs Mukura Victory Sports, 20h00 ngày 15/02

Vòng
20:00 ngày 15/02/2026
Gasogi Utd
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Mukura Victory Sports
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.88
-0
0.93
O 1.75
1.03
U 1.75
0.78
1
2.45
X
2.75
2
3.10
Hiệp 1
+0
0.88
-0
0.93
O 0.5
0.75
U 0.5
1.05

VĐQG Rwanda

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gasogi Utd vs Mukura Victory Sports hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gasogi Utd vs Mukura Victory Sports tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gasogi Utd vs Mukura Victory Sports hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gasogi Utd vs Mukura Victory Sports

Gasogi Utd Gasogi Utd
Phút
Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
50'
match goal 0 - 1 Patrick Mutsinzi
Douglas Ochoko 1 - 1 match goal
78'
match yellow.png
81'
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gasogi Utd VS Mukura Victory Sports

Gasogi Utd Gasogi Utd
Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
6
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
5
 
Sút ra ngoài
 
5
129
 
Pha tấn công
 
111
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Gasogi Utd vs Mukura Victory Sports

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2.33
5.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.33
50.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 0.9
2.5 Sút trúng cầu môn 2.2
3.8 Phạt góc 4
2.4 Thẻ vàng 1.8
50.7% Kiểm soát bóng 47.3%
9.2 Phạm lỗi 5.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gasogi Utd (7trận)
Chủ Khách
Mukura Victory Sports (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
3
1
0
1