Kết quả trận Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, 00h00 ngày 10/02
Gazisehir Gaziantep 1
-0.5 1.01
+0.5 0.77
2.5 0.85
u 0.87
2.01
3.13
3.27
-0.25 1.01
+0.25 0.66
1 0.79
u 0.91
2.61
3.58
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa
0 - 1 Adrian Benedyczak
Kiến tạo: Mohamed Bayo
Kiến tạo: Drissa Camara
Ra sân: Mohamed Bayo
Ali Yavuz KolRa sân: Andri Fannar Baldursson
Fousseni DiabateRa sân: Jim Allevinah
Kamil Ahmet Corekci
Ra sân: Kacper Kozlowski
Pape Habib GueyeRa sân: Adrian Benedyczak
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuRa sân: Kamil Ahmet Corekci
Kubilay KanatsizkusRa sân: Kerem Demirbay
Nicholas Opoku
Ra sân: Kevin Rodrigues Pires
Ra sân: Alexandru Maxim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.54 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 22 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 26 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 10 | 6.56 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 19 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

