Kết quả trận Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa, 00h00 ngày 10/02

Vòng 21
00:00 ngày 10/02/2026
Gazisehir Gaziantep 1
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Kasimpasa
Địa điểm: KAMİL OCAK
Thời tiết: Quang đãng, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.85
+0.75
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 10
2-0
11 18
2-1
8.4 23
3-1
17.5 65
3-2
26 50
4-2
75 130
4-3
170 225
0-0
11.5
1-1
6.2
2-2
13.5
3-3
65
4-4
225
AOS
34

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Phút
Kasimpasa Kasimpasa
16'
match goal 0 - 1 Adrian Benedyczak
Kacper Kozlowski 1 - 1
Kiến tạo: Mohamed Bayo
match goal
24'
Mohamed Bayo 2 - 1
Kiến tạo: Drissa Camara
match goal
36'
Drissa Camara Card changed match var
41'
Drissa Camara match red
42'
Nazim Sangare match yellow.png
50'
Denis Dragus
Ra sân: Mohamed Bayo
match change
59'
64'
match change Ali Yavuz Kol
Ra sân: Andri Fannar Baldursson
64'
match change Fousseni Diabate
Ra sân: Jim Allevinah
68'
match yellow.png Kamil Ahmet Corekci
Karamba Gassama
Ra sân: Kacper Kozlowski
match change
75'
77'
match change Pape Habib Gueye
Ra sân: Adrian Benedyczak
77'
match change Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Ra sân: Kamil Ahmet Corekci
81'
match change Kubilay Kanatsizkus
Ra sân: Kerem Demirbay
83'
match yellow.png Nicholas Opoku
Arda Kizildag
Ra sân: Kevin Rodrigues Pires
match change
84'
Melih Kabasakal
Ra sân: Alexandru Maxim
match change
84'
Melih Kabasakal match yellow.png
90'
Zafer Gorgen match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Kasimpasa

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Kasimpasa Kasimpasa
4
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
21
1
 
Phạt góc
 
7
21
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
28
 
Đánh đầu
 
38
1
 
Cứu thua
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
0
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
17
0
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
7
14
 
Đánh chặn
 
1
13
 
Ném biên
 
26
332
 
Số đường chuyền
 
361
80%
 
Chuyền chính xác
 
83%
92
 
Pha tấn công
 
140
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.26
 
Cú sút trúng đích
 
0.16
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
3
 
Số quả tạt chính xác
 
29
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
29
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Denis Dragus
6
Melih Kabasakal
4
Arda Kizildag
17
Karamba Gassama
32
Yusuf Kabadayi
18
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
2
Luis Perez
71
Mustafa Burak Bozan
85
Muhammet Akmelek
8
Victor Ntino-Emo Gidado
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep 4-2-3-1
4-2-3-1 Kasimpasa Kasimpasa
20
Gorgen
77
Pires
5
Mujakic
23
Sanuc
30
Sangare
44
Maxim
61
Ozcicek
11
Lungoyi
3
Camara
10
Kozlowsk...
9
Bayo
1
Gianniot...
22
Corekci
50
Becao
20
Opoku
12
Ouanes
16
Baldurss...
26
Demirbay
71
Kahveci
19
Benedycz...
18
Allevina...
23
Tosun

Substitutes

34
Fousseni Diabate
8
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
77
Pape Habib Gueye
17
Kubilay Kanatsizkus
11
Ali Yavuz Kol
5
Eyip Aydin
21
Godfried Frimpong
4
Adem Arous
25
Ali Emre Yanar
33
Emre Tasdemir
Đội hình dự bị
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Denis Dragus 70
Melih Kabasakal 6
Arda Kizildag 4
Karamba Gassama 17
Yusuf Kabadayi 32
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor 18
Luis Perez 2
Mustafa Burak Bozan 71
Muhammet Akmelek 85
Victor Ntino-Emo Gidado 8
Gazisehir Gaziantep Kasimpasa
34 Fousseni Diabate
8 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
77 Pape Habib Gueye
17 Kubilay Kanatsizkus
11 Ali Yavuz Kol
5 Eyip Aydin
21 Godfried Frimpong
4 Adem Arous
25 Ali Emre Yanar
33 Emre Tasdemir

Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 2.67
15.33 Phạm lỗi 18.67
6.33 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 2
41.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.9 Bàn thua 1.5
4.4 Sút trúng cầu môn 2.5
11.5 Phạm lỗi 17.8
4.6 Phạt góc 3.5
2.2 Thẻ vàng 2.7
46.5% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gazisehir Gaziantep (33trận)
Chủ Khách
Kasimpasa (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
2
6
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
4
3
4
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
3
0
HT-B/FT-B
5
4
3
2

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Kevin Rodrigues Pires Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.29
44 Alexandru Maxim Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 4 6.26
30 Nazim Sangare Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.39
23 Tayyib Talha Sanuc Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 1 7 6.54
5 Nihad Mujakic Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 0 12 6.36
9 Mohamed Bayo Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.05
10 Kacper Kozlowski Tiền vệ công 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 6.17
20 Zafer Gorgen Thủ môn 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.35
11 Christopher Lungoyi Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.13
3 Drissa Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.09
61 Ogun Ozcicek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 0 0 6 6.2

Kasimpasa Kasimpasa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Cenk Tosun Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.97
22 Kamil Ahmet Corekci Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 1 0 5 6.24
26 Kerem Demirbay Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 1 0 6 6.2
1 Andreas Gianniotis Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.34
71 Irfan Can Kahveci Cánh phải 0 0 1 6 5 83.33% 3 1 10 6.56
20 Nicholas Opoku Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.27
50 Rodrigo Becao Trung vệ 1 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.24
19 Adrian Benedyczak Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 1 3 6.16
16 Andri Fannar Baldursson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.18
18 Jim Allevinah Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.09
12 Mortadha Ben Ouanes Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 5 6.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ