Kết quả trận Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor, 18h30 ngày 25/01
Gazisehir Gaziantep
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.75 0.90
u 0.82
2.20
2.70
3.32
-0 0.90
+0 1.06
1 0.68
u 1.02
2.88
3.25
2.07
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor
Adil Demirbag
Jin-ho Jo
Kiến tạo: Denis Dragus
Ra sân: Arda Kizildag
Enis BardhiRa sân: Sander Svendsen
Yhoan AndzouanaRa sân: Jin-ho Jo
Haubert Sitya GuilhermeRa sân: Arif Bosluk
Blaz KramerRa sân: Mehmet Umut Nayir
Ra sân: Alexandru Maxim
Ra sân: Drissa Camara
Deniz Turuc
1 - 1 Blaz Kramer Kiến tạo: Deniz Turuc
Tunahan TasciRa sân: Deniz Turuc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 14 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 40 | 7.74 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 2 | 53 | 6.65 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 18 | 6.56 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.69 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.47 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 24 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

