Kết quả trận Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor, 20h00 ngày 22/02
Gazisehir Gaziantep
+0.5 0.80
-0.5 0.98
2.75 0.87
u 0.85
2.97
1.98
3.55
+0.25 0.80
-0.25 1.09
1 0.66
u 1.04
3.53
2.5
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor
Christ Inao Oulai
Kiến tạo: Karamba Gassama
1 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Ernest Muci
1 - 2 Paul Onuachu
Ra sân: Arda Kizildag
Mathias Fjortoft LovikRa sân: Wagner Pina
Mehmet Umut NayirRa sân: Chibuike Nwaiwu
Ozan TufanRa sân: Mustafa Eskihellac
Ra sân: Karamba Gassama
Ra sân: Ogun Ozcicek
Benjamin BouchouariRa sân: Christ Inao Oulai
Okay YokusluRa sân: Tim Jabol-Folcarelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.22 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.46 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

