Kết quả trận Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti, 16h00 ngày 28/02
Gazovik Orenburg
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 1.15
u 0.55
2.01
2.98
3.42
-0 0.85
+0 1.14
1.5 1.33
u 0.35
2.84
3.87
2.33
VĐQG Nga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti
Roberto Fernandez Penalty awarded
Joao Escoval
Artem Dzyuba Goal cancelled
Ifet DjakovacRa sân: Maxim Dmitrievich Boldyrev
Gilson TavaresRa sân: Stefan Loncar
Ra sân: Ruslan Kul
Ra sân: Tigran Avanesian
Ra sân: Emil Tsenov
Edgar SevikyanRa sân: Dmirtiy Pestryakov
Maksim Aleksandrovich KuzminRa sân: Kristijan Bistrovic
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Ra sân: Maksim Savelyev
Ra sân: Emircan Gurluk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Akron Togliatti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 59 | Tigran Avanesian | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.42 | |
| 9 | Maksim Savelyev | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Emil Tsenov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 78 | Ruslan Kul | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.69 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 23 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

