Kết quả trận Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti, 21h30 ngày 10/08
Gazovik Orenburg
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.80
u 0.90
1.65
4.25
3.70
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti
Konstantin Savichev
Ra sân: Gabriel Florentin
0 - 1 Konstantin Savichev
Ivan Timoshenko Penalty awarded
Kiến tạo: Jimmy Marin
Kiến tạo: Andrei Sergeyevich Malykh
Maksim Aleksandrovich KuzminRa sân: Maxim Palienko
2 - 2 Kirill Danilin
Vladimir KhubulovRa sân: Kirill Danilin
Gilson TavaresRa sân: Ivan Timoshenko
Ra sân: Jimmy Marin
Ra sân: Ivan Basic
Ra sân: Braian Mansilla
Vyacheslav BardybakhinRa sân: Bojan Dimoski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Akron Togliatti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 20 | 15 | 75% | 9 | 3 | 43 | 6.9 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 48 | 28 | 58.33% | 3 | 6 | 80 | 7 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 7 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 24 | Tomas Muro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 5 | 42 | 7.2 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 96 | Aleksey Baranovskiy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Akron Togliatti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maxim Palienko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 77 | Konstantin Savichev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 1 | Volkov Sergey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 23 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 18 | 7 | |
| 7 | Kirill Danilin | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

