Kết quả trận GD Chaves vs Vizela, 03h30 ngày 02/12
GD Chaves
-0 1.00
+0 0.80
2.5 0.95
u 0.75
2.50
2.40
3.33
-0 1.00
+0 0.85
1 0.90
u 0.80
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GD Chaves vs Vizela hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GD Chaves vs Vizela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GD Chaves vs Vizela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả GD Chaves vs Vizela
0 - 1 Samuel Essende Kiến tạo: Matias Lacava
Diogo Andre Santos Nascimento
Ra sân: Joao Pedro Almeida Machado
Kiến tạo: Leandro Mario Balde Sanca
Nuno Moreira Penalty cancelled
Matheus PereiraRa sân: Joao Escoval
Pedro Ortiz
Iker UnzuetaRa sân: Pedro Ortiz
Ra sân: Joarlem Batista Santos
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
Alberto SoroRa sân: Nuno Moreira
Dylan Saint LouisRa sân: Matias Lacava
Ra sân: Hector Hernandez Marrero
Fabio Samuel Amorim Silva
Ra sân: Kelechi Nwakali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật GD Chaves VS Vizela
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:GD Chaves vs Vizela
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
GD Chaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 5.8 | |
| 8 | Joao Pedro Almeida Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 27 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.96 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 20 | 6.08 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 13 | 6.48 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 31 | Rodrigo Moura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.93 |
Vizela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 25 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 34 | Pedro Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.99 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 17 | Matias Lacava | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 79 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

