Kết quả trận Genclerbirligi vs Besiktas JK, 00h00 ngày 16/03

Vòng 26
00:00 ngày 16/03/2026
Genclerbirligi
? - ? (0 - 0)
Besiktas JK
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
15 7.7
2-0
32 8.4
2-1
16 100
3-1
50 225
3-2
50 215
4-2
210 46
4-3
225 145
0-0
14
1-1
7.4
2-2
15.5
3-3
75
4-4
225
AOS
17.5
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.7 3.23
2-0
24 7.8
2-1
30 160
3-1
195 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.17
1-1
6.9
2-2
75
3-3
200
AOS
65

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Besiktas JK hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Besiktas JK

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Besiktas JK

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Besiktas JK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5
6.33 Phạm lỗi 7.67
2.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2
47.67% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1
3.4 Sút trúng cầu môn 6.7
11.3 Phạm lỗi 10.5
4.7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.9
45.5% Kiểm soát bóng 58.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Genclerbirligi (30trận)
Chủ Khách
Besiktas JK (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
4
3
HT-H/FT-T
0
4
5
0
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
2
1
HT-B/FT-H
2
1
1
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
2
3
HT-B/FT-B
1
0
3
5