Kết quả trận Genclerbirligi vs Caykur Rizespor, 18h30 ngày 14/02

Vòng 22
18:30 ngày 14/02/2026
Genclerbirligi
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Caykur Rizespor
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 8.6
2-0
11.5 15.5
2-1
9 26
3-1
21 85
3-2
34 65
4-2
105 145
4-3
215 215
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
215
AOS
46

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Caykur Rizespor

Genclerbirligi Genclerbirligi
Phút
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Samet Akaydin Goal cancelled match var
15'
Ali Sowe(OW) 1 - 0 match phan luoi
18'
25'
match yellow.png Giannis Papanikolaou
Goktan Gurpuz
Ra sân: Ogulcan Ulgun
match change
39'
45'
match yellow.png Samet Akaydin
Sekou Koita 2 - 0
Kiến tạo: Franco Tongya
match goal
45'
46'
match change Adedire Mebude
Ra sân: Taylan Antalyali
46'
match change Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Ali Sowe
Franco Tongya match yellow.png
48'
Sekou Koita match yellow.png
54'
MBaye Niang
Ra sân: Sekou Koita
match change
59'
62'
match yellow.png Mithat Pala
65'
match change Frantzdy Pierrot
Ra sân: Giannis Papanikolaou
75'
match change Altin Zeqiri
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
77'
match goal 2 - 1 Mithat Pala
Kiến tạo: Adedire Mebude
79'
match change Muhamed Buljubasic
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Samed Onur
Ra sân: Adama Trao
match change
82'
Abdurrahim Dursun
Ra sân: Metehan Mimaroglu
match change
82'
87'
match goal 2 - 2 Mithat Pala
Kiến tạo: Valentin Mihaila
Thalisson Kelven da Silva match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Ibrahim Halil Dervisoglu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Caykur Rizespor

Genclerbirligi Genclerbirligi
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
12
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
17
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
11
14
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
29
 
Đánh đầu
 
31
4
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
25
10
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
6
17
 
Đánh đầu thành công
 
13
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
18
6
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
17
228
 
Số đường chuyền
 
360
72%
 
Chuyền chính xác
 
79%
75
 
Pha tấn công
 
79
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
0.96
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.51
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.83
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
0.76
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
12
 
Số quả tạt chính xác
 
24
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
27
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
MBaye Niang
77
Abdurrahim Dursun
8
Samed Onur
11
Goktan Gurpuz
53
Dal Varesanovic
23
Matej Hanousek
61
Ensar Kemaloglu
44
Arda Celik
18
Erhan Erenturk
42
Ousmane Diabaté
Genclerbirligi Genclerbirligi 4-2-3-1
4-2-3-1 Caykur Rizespor Caykur Rizespor
24
Velho
2
Silva
4
Zuzek
6
Goutas
88
Uzum
15
Bashiru
35
Ulgun
10
Mimarogl...
70
Tongya
20
Trao
22
Koita
75
Fofana
54
2
Pala
3
Akaydin
27
Sagnan
5
Nielsen
14
Antalyal...
6
Papaniko...
10
Olawoyin
20
Laci
7
Mihaila
9
Sowe

Substitutes

18
Muhamed Buljubasic
77
Altin Zeqiri
19
Frantzdy Pierrot
11
Ibrahim Halil Dervisoglu
17
Adedire Mebude
1
Erdem Canpolat
4
Attila Mocsi
99
Emrecan Bulut
65
Emir Ortakaya
70
Furkan Orak
Đội hình dự bị
Genclerbirligi Genclerbirligi
MBaye Niang 29
Abdurrahim Dursun 77
Samed Onur 8
Goktan Gurpuz 11
Dal Varesanovic 53
Matej Hanousek 23
Ensar Kemaloglu 61
Arda Celik 44
Erhan Erenturk 18
Ousmane Diabaté 42
Genclerbirligi Caykur Rizespor
18 Muhamed Buljubasic
77 Altin Zeqiri
19 Frantzdy Pierrot
11 Ibrahim Halil Dervisoglu
17 Adedire Mebude
1 Erdem Canpolat
4 Attila Mocsi
99 Emrecan Bulut
65 Emir Ortakaya
70 Furkan Orak

Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Caykur Rizespor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8 Phạm lỗi 8.67
3.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 2.67
39% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.4
3.3 Sút trúng cầu môn 5.5
10.3 Phạm lỗi 10.5
5 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 1.9
42.8% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Genclerbirligi (32trận)
Chủ Khách
Caykur Rizespor (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
5
4
HT-H/FT-T
0
5
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
2
5
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
4
2
0
HT-B/FT-B
1
0
3
3

Genclerbirligi Genclerbirligi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 0 0 1 21 17 80.95% 1 1 34 6.39
29 MBaye Niang Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 9 5.95
6 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 2 35 7.04
22 Sekou Koita Tiền đạo thứ 2 3 2 1 11 10 90.91% 0 1 22 7.54
4 Zan Zuzek Trung vệ 2 0 0 18 9 50% 0 4 28 6.56
2 Thalisson Kelven da Silva Trung vệ 0 0 1 16 12 75% 0 3 44 7.29
35 Ogulcan Ulgun Tiền vệ trụ 1 0 0 7 4 57.14% 1 0 12 6.23
15 Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 30 6.52
24 Mario Ricardo Silva Velho Thủ môn 0 0 0 28 10 35.71% 0 1 35 6.78
88 Firatcan Uzum Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 1 3 33 6.66
10 Metehan Mimaroglu Cánh trái 2 1 3 13 10 76.92% 8 0 40 6.74
70 Franco Tongya Cánh trái 1 1 3 13 11 84.62% 1 0 23 7.04
11 Goktan Gurpuz Cánh phải 1 0 0 10 8 80% 0 0 21 6.39

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Taylan Antalyali Tiền vệ trụ 0 0 1 21 17 80.95% 0 2 32 6.53
9 Ali Sowe Tiền đạo cắm 2 0 1 7 6 85.71% 0 0 11 5.24
5 Casper Hojer Nielsen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 38 36 94.74% 4 2 53 6.62
20 Qazim Laci Tiền vệ trụ 2 0 1 27 19 70.37% 7 0 43 6.12
6 Giannis Papanikolaou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 17 85% 0 0 27 5.97
75 Yahia Fofana Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 34 6.12
27 Modibo Sagnan Trung vệ 0 0 0 36 29 80.56% 0 1 50 6.36
11 Ibrahim Halil Dervisoglu Tiền đạo cắm 2 0 0 5 4 80% 0 0 13 6.12
19 Frantzdy Pierrot Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.08
7 Valentin Mihaila Cánh trái 3 1 1 25 20 80% 1 1 37 6.31
77 Altin Zeqiri Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.11
3 Samet Akaydin Trung vệ 1 1 1 47 37 78.72% 1 6 63 7.25
54 Mithat Pala Tiền vệ trụ 1 1 0 23 19 82.61% 5 0 46 6.92
17 Adedire Mebude Cánh phải 0 0 2 10 8 80% 1 0 15 6.87
10 Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trụ 1 1 0 29 20 68.97% 2 0 51 6.58

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ