Kết quả trận Genclerbirligi vs Caykur Rizespor, 18h30 ngày 14/02
Genclerbirligi
-0.25 1.02
+0.25 0.76
2.5 0.87
u 0.85
2.35
2.65
3.10
-0 1.02
+0 1.06
1 0.90
u 0.80
2.9
3.6
1.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Caykur Rizespor
Giannis Papanikolaou
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Samet Akaydin
Kiến tạo: Franco Tongya
Adedire MebudeRa sân: Taylan Antalyali
Ibrahim Halil DervisogluRa sân: Ali Sowe
Ra sân: Sekou Koita
Mithat Pala
Frantzdy PierrotRa sân: Giannis Papanikolaou
Altin ZeqiriRa sân: Casper Hojer Nielsen
2 - 1 Mithat Pala Kiến tạo: Adedire Mebude
Muhamed BuljubasicRa sân: Ibrahim Olawoyin
Ra sân: Adama Trao
Ra sân: Metehan Mimaroglu
2 - 2 Mithat Pala Kiến tạo: Valentin Mihaila
Ibrahim Halil Dervisoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 6.39 | |||
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.95 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 35 | 7.04 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 7.54 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 28 | 6.56 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 44 | 7.29 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 88 | Firatcan Uzum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 33 | 6.66 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 8 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 7.04 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.39 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 6.53 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.24 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 2 | 53 | 6.62 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 19 | Frantzdy Pierrot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 6 | 63 | 7.25 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.87 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 51 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

