Kết quả trận Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep, 21h00 ngày 01/02
Genclerbirligi
-0.25 0.88
+0.25 0.90
2.5 0.86
u 0.86
2.11
2.88
3.30
-0 0.88
+0 1.10
1 0.85
u 0.85
2.73
3.42
2.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep
Melih Kabasakal
Kacper KozlowskiRa sân: Melih Kabasakal
Ra sân: MBaye Niang
1 - 1 Mohamed Bayo Kiến tạo: Alexandru Maxim
Ra sân: Goktan Gurpuz
Kiến tạo: Franco Tongya
Victor Ntino-Emo GidadoRa sân: Karamba Gassama
Yusuf KabadayiRa sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Denis DragusRa sân: Alexandru Maxim
Christopher LungoyiRa sân: Nihad Mujakic
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Metehan Mimaroglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 36 | 7.12 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 48 | 7.36 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 7 | 35% | 2 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 7.14 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Cihan Canak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.5 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 5 | 2 | 78 | 6.82 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 1 | 81 | 6.42 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 63 | 6.42 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 6.16 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 7.55 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 50 | 6.23 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 53 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

