Kết quả trận Genclerbirligi vs Samsunspor, 21h00 ngày 18/01
Genclerbirligi
-0 1.11
+0 0.78
2 0.62
u 1.10
2.35
2.75
3.00
-0 1.11
+0 1.01
1 1.00
u 0.70
2.95
3.35
2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Samsunspor hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Samsunspor
0 - 1 Marius Mouandilmadji Kiến tạo: Yalcin Kayan
Kiến tạo: Ogulcan Ulgun
Yunus Cift
Elayis TavsanRa sân: Tahsin Bulbul
Olivier NtchamRa sân: Yalcin Kayan
Olivier Ntcham
Ra sân: Goktan Gurpuz
Ra sân: Sekou Koita
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Logi TomassonRa sân: Josafat Mendes
Ra sân: Metehan Mimaroglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 3 | 71 | 6.3 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 83 | 7.35 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 73 | 6.65 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 39 | 6.74 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 88 | Firatcan Uzum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 8 | Samed Onur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.33 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 37 | 6.75 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 66 | 7.56 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 4 | 71 | 6.42 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 4 | 44 | 7.13 | |
| 20 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 63 | 6.87 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 54 | 6.84 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 16 | Tahsin Bulbul | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 15 | Ali Diabaté | Defender | 2 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 67 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

