Kết quả trận Genoa vs Bologna, 21h00 ngày 25/01
Genoa
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.5 0.48
u 1.50
3.00
2.25
3.00
-0 0.80
+0 0.73
0.75 0.75
u 1.05
3.75
3.2
2
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Bologna hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Bologna
0 - 1 Lewis Ferguson Kiến tạo: Benjamin Dominguez
0 - 2 Sebastian Otoa(OW)
Ra sân: Aaron Caricol
Ra sân: Jeff Ekhator
Lukasz Skorupski
Lukasz Skorupski Red card (VAR xác nhận)
Federico RavagliaRa sân: Benjamin Dominguez
Ciro Immobile
Thijs DallingaRa sân: Jens Odgaard
Simon SohmRa sân: Ciro Immobile
Martin VitikRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Vitor Oliveira
Federico Ravaglia
Kiến tạo: Alessandro Marcandalli
Ra sân: Brooke Norton Cuffy
Kiến tạo: Alessandro Marcandalli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 7.56 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 29 | 7.48 | |
| 70 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 6 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 6.51 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 4 | 31 | 6.03 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 59 | 7.08 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 61 | 6.58 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 56 | 7.21 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 13 | Nils Zatterstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 3 | 79 | 6.48 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 48 | 34 | 70.83% | 7 | 1 | 72 | 6.81 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 52 | 7.05 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 34 | 6.74 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 40 | 6.17 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.92 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 7.35 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

