Kết quả trận Genoa vs Fiorentina, 00h30 ngày 01/11
Genoa
+0.75 0.96
-0.75 0.90
2.5 0.91
u 0.80
4.40
1.68
3.55
+0.25 0.96
-0.25 0.88
1 0.98
u 0.88
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Fiorentina hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Fiorentina
Amir Richardson
Lucas Martinez Quarta
Yacine AdliRa sân: Amir Richardson
Ra sân: Milan Badelj
Ra sân: Jeff Ekhator
0 - 1 Robin Gosens
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Andrea Colpani
Rolando MandragoraRa sân: Edoardo Bove
Ra sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Morten Thorsby
Tommaso RubinoRa sân: Lucas Beltran
Cristiano BiraghiRa sân: Riccardo Sottil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 4 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 6 | 28 | 6.79 | |
| 11 | Gaston Pereiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 13 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 46 | 6.59 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 33 | 6.25 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 5.99 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.81 | |
| 3 | Cristiano Biraghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 2 | 2 | 85 | 7.5 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 81 | 6.32 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 99 | Cristian Kouame | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 8 | 27 | 6.82 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 2 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 5 | 1 | 95 | 6.71 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 72 | 6.93 | |
| 23 | Andrea Colpani | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 29 | Yacine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 4 | Edoardo Bove | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 64 | 6.76 | |
| 24 | Amir Richardson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 66 | Tommaso Rubino | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

