Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Genoa vs Pisa, 21h00 ngày 03/01
Genoa
1.06
0.82
0.90
0.96
1.80
3.30
5.00
1.03
0.87
0.89
0.99
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Pisa hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Pisa
1 - 1 Mehdi Leris
Mehdi Leris
Simone Canestrelli
Gabriele PiccininiRa sân: Malthe Hojholt
Marius MarinRa sân: Mehdi Leris
Antonio CaraccioloRa sân: Raul Albiol Tortajada
Ra sân: Morten Thorsby
MBala NzolaRa sân: Stefano Moreo
Arturo CalabresiRa sân: Giovanni Bonfanti
Ra sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Brooke Norton Cuffy
Arturo Calabresi
Ra sân: Sebastian Otoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 5.37 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 6 | 84 | 6.61 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 10 | 29 | 6.73 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 10 | 0 | 61 | 6.87 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 7 | 71 | 7.54 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.71 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 3 | 76 | 7.28 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 41 | 7.21 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 7 | 55 | 7.6 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 43 | 6.79 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.39 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 11 | 49 | 6.83 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 37 | 6.96 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 16 | 6.75 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 4 | 38 | 7.25 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 31 | 6.62 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

