Kết quả trận Genoa vs Torino, 18h30 ngày 22/02
Genoa
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.80
u 0.40
2.21
3.13
2.93
-0 1.00
+0 1.20
1 1.10
u 0.70
2.88
4
2.05
Serie A » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genoa vs Torino hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genoa vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genoa vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Torino
Emirhan Ilkhan
Giovanni Pablo Simeone
Ardian IsmajliRa sân: Guillermo Maripan
Matteo PratiRa sân: Enzo Ebosse
Duvan Estevan Zapata BangueraRa sân: Sandro Kulenovic
Ra sân: Caleb Ekuban
Ra sân: Baldanzi Tommaso
Ra sân: Lorenzo Colombo
Eybi NijeRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Brooke Norton Cuffy
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Rafael Obrador
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 7.49 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 73 | 6.87 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 86 | 98.85% | 0 | 1 | 93 | 7.49 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 65 | 7.34 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 3 | 3 | 84 | 7.07 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 62 | 7.18 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 2 | 40 | 7.77 | |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 89 | 6.99 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.25 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 53 | 5.92 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 34 | 5.12 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

