Kết quả trận Getafe vs Celta Vigo, 00h30 ngày 02/02
Getafe
-0 1.00
+0 0.88
1.75 0.85
u 1.01
2.86
2.66
2.82
-0 1.00
+0 0.85
0.75 0.98
u 0.86
3.85
3.55
1.8
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Celta Vigo
Ilaix Moriba Kourouma
Borja Iglesias Quintas
Sergio CarreiraRa sân: Oscar Mingueza
Ra sân: Mario Martin
Pablo DuranRa sân: Williot Swedberg
Hugo Alvarez AntunezRa sân: Borja Iglesias Quintas
Javier RuedaRa sân: Jones El-Abdellaoui
Ra sân: Martin Satriano
Iago Aspas JuncalRa sân: Fernando López González
Ra sân: Luis Vasquez
Ra sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Ra sân: Domingos Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 1 | 60 | 6.49 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 8 | 3 | 63 | 7.35 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 53 | 6.94 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.28 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 18 | Alex Sancris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.21 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.02 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 1 | 100 | 6.96 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 76 | 6.59 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 113 | 6.92 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 3 | 1 | 76 | 6.51 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 55 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

