Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Getafe vs Sociedad, 03h00 ngày 10/01
Getafe
1.03
0.87
0.73
1.03
3.00
2.75
2.70
1.01
0.89
1.12
0.79
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Sociedad hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Sociedad
0 - 1 Brais Mendez
Ra sân: Adrian Liso
Ra sân: Alejandro Mestanza
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Luka SucicRa sân: Brais Mendez
Jon Aramburu
Ra sân: Mario Martin
Jon GorrotxategiRa sân: Benat Turrientes
Ra sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
Aihen Munoz CapellanRa sân: Sergio Gómez Martín
Pablo Marin TejadaRa sân: Carlos Soler Barragan
0 - 2 Jon Aramburu Kiến tạo: Takefusa Kubo
Kiến tạo: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.72 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 45 | Alejandro Mestanza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 6.25 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 4 | 57 | 7.01 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 31 | 7.28 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 7 | 72 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

