Kết quả trận Getafe vs Villarreal, 22h15 ngày 14/02
Getafe
-0 1.07
+0 0.81
2.5 1.10
u 0.65
2.85
2.40
2.90
-0 1.07
+0 0.75
0.75 0.95
u 0.85
4
3.4
1.91
La Liga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Villarreal hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Villarreal
Renato De Palma Veiga
Ayoze PerezRa sân: Hugo Lopez
Santiago Mourino
Kiến tạo: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Georges MikautadzeRa sân: Tajon Buchanan
Santi ComesanaRa sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
2 - 1 Georges Mikautadze
Alexander FreemanRa sân: Santiago Mourino
Ra sân: Djene Dakonam
Ra sân: Luis Vasquez
Tani Oluwaseyi
Ra sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Ra sân: Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 62 | 5.93 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 8 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 41 | 6.92 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 55 | 7.68 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 2 | 3 | 54 | 7.59 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 17 | 6.91 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 74 | 6.92 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 53 | 6.45 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.18 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 19 | 5.84 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 5.39 | |
| 3 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 2 | 87 | 6.51 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 53 | 6.03 | |
| 32 | Hugo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

