Kết quả trận Gil Vicente vs Alverca, 01h00 ngày 15/03
Gil Vicente
-0.75 0.87
+0.75 0.91
2.25 0.80
u 0.92
1.63
4.40
3.45
-0.25 0.87
+0.25 0.97
1 1.02
u 0.68
2.28
5.05
2.01
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Alverca hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Alverca
Kiến tạo: Luis Esteves
Rhaldney
1 - 1 Sandro Cesar Cordovil de Lima Kiến tạo: Francisco Chiquinho
Kiến tạo: Santiago Garcia
Ra sân: Hevertton
Ra sân: Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Agustin Moreira
Davy GuiRa sân: Rhaldney
Marko MilovanovicRa sân: Sandro Cesar Cordovil de Lima
Ra sân: Gustavo Varela
Fabricio Garcia AndradeRa sân: Lucas Figueiredo dos Santos
Mathis ClairiciaRa sân: Isaac James
Ra sân: Luis Esteves
Vasco MoreiraRa sân: Francisco Chiquinho
2 - 2 Kaiky Naves Kiến tạo: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 66 | 6.22 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 3 | 69 | 7.35 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 63 | 6.74 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 73 | 5.57 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.88 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 46 | 7.18 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 5.99 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.56 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 24 | 8.5 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.45 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 7.31 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 2 | 47 | 6.83 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 44 | 6.83 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 40 | 6.46 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 86 | 6.91 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 2 | 58 | 6.98 | |
| 98 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 19 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 6 | Davy Gui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

