Kết quả trận Gil Vicente vs Benfica, 03h15 ngày 03/03
Gil Vicente
+1 0.84
-1 0.94
2.25 0.62
u 1.10
5.10
1.48
4.00
+0.25 0.84
-0.25 0.75
1 0.85
u 0.85
5.15
2.18
2.07
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Benfica hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Benfica
0 - 1 Vangelis Pavlidis Kiến tạo: Antonio Silva
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Enzo BarrenecheaRa sân: Fredrik Aursnes
Kiến tạo: Santiago Garcia
Ra sân: Agustin Moreira
Ra sân: Hector Hernandez Marrero
Richard RiosRa sân: Leandro Barreiro Martins
Dodi Lukebakio NgandoliRa sân: Gianluca Prestianni
1 - 2 Andreas Schjelderup
Andreas Schjelderup
Alexander BahrRa sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Zé Carlos
Ra sân: Facundo Agustin Caseres
Alexander Bahr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.36 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 46 | 6.81 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 18 | 7.5 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.88 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

