Kết quả trận Gil Vicente vs FC Famalicao, 22h30 ngày 01/02
Gil Vicente
-0 0.88
+0 0.90
2.25 0.97
u 0.75
2.48
2.53
3.07
-0 0.88
+0 0.89
0.75 0.68
u 1.02
3.2
3.25
1.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs FC Famalicao
Mathias De Amorim
Kiến tạo: Luis Esteves
Antoine JoujouRa sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Marcos PenaRa sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Umar AbubakarRa sân: Simon Elisor
Ra sân: Marvin Gilbert Elimbi
Ra sân: Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Carlos Eduardo
Ra sân: Tidjany Chabrol Toure
Pedro SantosRa sân: Gil Dias
Otar MamageishviliRa sân: Tom van de Looi
Ra sân: Zé Carlos
Umar Abubakar
Kiến tạo: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 77 | 7.35 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 69 | 7.04 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 55 | 8.05 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 58 | 6.54 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 49 | 7.15 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.68 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 49 | 7.61 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.08 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 55 | 6.05 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 5.02 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 62 | 6.35 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 15 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 1 | 37 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

