Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gil Vicente vs Sporting CP, 01h45 ngày 03/01
Gil Vicente
0.95
0.91
0.97
0.87
6.50
3.80
1.49
1.21
0.72
0.96
0.86
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Sporting CP
Ra sân: Facundo Agustin Caseres
Morten Hjulmand
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris Kiến tạo: Eduardo Quaresma
Luis Javier Suarez Charris
Ra sân: Tidjany Chabrol Toure
Ra sân: Santiago Garcia
Alisson SantosRa sân: Matheus Reis de Lima
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
Goncalo Inacio
Ra sân: Hevertton
Ra sân: Zé Carlos
Romulo Helbert Pereira JuniorRa sân: Fotis Ioannidis
Kiến tạo: Luis Esteves
Romulo Helbert Pereira Junior
Maximiliano Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 10 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 55 | 7.46 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 4 | 40 | 7.27 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.33 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7.07 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.33 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 29 | 6.51 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 46 | 7.88 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 3 | 75 | 7.77 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 71 | 6.68 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 31 | 7.27 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 4 | 100 | 8.51 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 75 | 83.33% | 1 | 6 | 105 | 6.62 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 49 | Romulo Helbert Pereira Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.91 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 2 | 69 | 6.72 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

