Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gillingham vs Bromley, 22h00 ngày 31/01
Gillingham
0.96
0.86
0.95
0.90
2.80
3.10
2.40
0.96
0.88
1.08
0.74
Hạng 2 Anh » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Bromley hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Bromley
0 - 1 Ben Thompson Kiến tạo: Corey Whitely
0 - 2 Ben Thompson
0 - 3 Corey Whitely Kiến tạo: Ben Thompson
Mitchell Bernard Pinnock
Ra sân: Conor Masterson
Corey Whitely
Ra sân: Aaron Rowe
1 - 4 Ben Thompson
Jude ArthursRa sân: William Hondermarck
Ben KrauhausRa sân: Ben Thompson
Ra sân: Garath McCleary
Ra sân: Josh Andrews
Ra sân: Bradley Dack
Brooklyn IlungaRa sân: Mitchell Bernard Pinnock
Nicke KabambaRa sân: Michael Cheek
Zech Medley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Bromley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.08 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 55 | 5.66 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 44 | 7.05 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 49 | 5.38 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 23 | 5.88 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 54 | 36 | 66.67% | 9 | 2 | 88 | 6.36 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 63 | 48 | 76.19% | 3 | 2 | 73 | 6.38 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 7 | 52 | 6.83 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 36 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 14 | 46 | 6.62 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 5 | 32 | 6.62 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 26 | 53.06% | 3 | 4 | 70 | 6.3 |
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 9.68 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 40 | 8.02 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 41 | 6.76 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 | 17.86% | 0 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 7 | 39 | 7.55 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 7 | 22.58% | 1 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 39 | 7.15 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 6 | 29 | 7.45 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 2 | 2 | 44 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

