Kết quả trận Gillingham vs Carlisle United, 21h00 ngày 10/08

Vòng 1
21:00 ngày 10/08/2024
Gillingham
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Carlisle United
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
2.025
+1.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 10.5
2-0
9.75 17
2-1
8.75 16.5
3-1
15 31
3-2
23 29
4-2
41 67
4-3
71 91
0-0
9.75
1-1
6.75
2-2
14
3-3
46
4-4
126
AOS
21

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Carlisle United hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Carlisle United tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Carlisle United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Carlisle United

Gillingham Gillingham
Phút
Carlisle United Carlisle United
Thimothee Dieng 1 - 0 match goal
2'
Aaron Rowe match yellow.png
26'
Jacob Wakeling 2 - 0 match goal
48'
Jonathan Williams
Ra sân: Thimothee Dieng
match change
50'
Jacob Wakeling match yellow.png
54'
61'
match change Daniel Butterworth
Ra sân: Ben Barclay
65'
match goal 2 - 1 Jon Mellish
Jayden Clarke
Ra sân: Aaron Rowe
match change
70'
Joseph Gbode
Ra sân: Jacob Wakeling
match change
70'
Jake Turner match yellow.png
71'
Jack Nolan 3 - 1 match goal
77'
78'
match change Jack Ellis
Ra sân: Ben Williams
Shadrach Ogie
Ra sân: Conor Masterson
match change
79'
Jonathan Williams 4 - 1 match goal
87'
88'
match change Luke Armstrong
Ra sân: Daniel Adu Adjei
88'
match change Georgie Kelly
Ra sân: Charlie Wyke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Carlisle United

Gillingham Gillingham
Carlisle United Carlisle United
6
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
17
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
13
4
 
Cản sút
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
300
 
Số đường chuyền
 
355
60%
 
Chuyền chính xác
 
68%
16
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
24
0
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
14
6
 
Thử thách
 
6
26
 
Long pass
 
38
75
 
Pha tấn công
 
95
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Jonathan Williams
17
Jayden Clarke
29
Joseph Gbode
22
Shadrach Ogie
1
Glenn Morris
21
Euan Williams
12
Oliver Hawkins
Gillingham Gillingham 4-2-3-1
5-3-2 Carlisle United Carlisle United
25
Turner
3
Clark
4
Masterso...
5
Ehmer
2
Hutton
38
Dieng
14
McKenzie
11
Rowe
8
Little
7
Nolan
24
Wakeling
1
Lewis
2
Davies
6
Hayden
4
Thomas
22
Mellish
20
Williams
16
Vela
26
Barclay
17
Neal
14
Adjei
10
Wyke

Substitutes

11
Daniel Butterworth
18
Jack Ellis
29
Luke Armstrong
9
Georgie Kelly
13
Gabriel Breeze
5
Samuel Lavelle
27
Jake Allan
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Jonathan Williams 10
Jayden Clarke 17
Joseph Gbode 29
Shadrach Ogie 22
Glenn Morris 1
Euan Williams 21
Oliver Hawkins 12
Gillingham Carlisle United
11 Daniel Butterworth
18 Jack Ellis
29 Luke Armstrong
9 Georgie Kelly
13 Gabriel Breeze
5 Samuel Lavelle
27 Jake Allan

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Carlisle United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 6
16.67 Phạm lỗi
4.67 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 2
2.3 Bàn thua 1.1
3.1 Sút trúng cầu môn 5.4
13.8 Phạm lỗi
5.3 Phạt góc 5
2.3 Thẻ vàng 1.5
49.4% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (45trận)
Chủ Khách
Carlisle United (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
10
6
HT-H/FT-T
4
4
3
2
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
2
3
1
3
HT-H/FT-H
4
4
3
0
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
0
6
HT-B/FT-B
6
1
3
8

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Jake Turner Thủ môn 0 0 0 41 18 43.9% 0 2 53 7.1
5 Max Ehmer Trung vệ 1 0 0 17 11 64.71% 0 2 30 6.6
10 Jonathan Williams Tiền vệ công 1 1 1 12 8 66.67% 0 2 17 7.7
38 Thimothee Dieng Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 19 11 57.89% 1 4 26 7.3
4 Conor Masterson Trung vệ 0 0 1 23 17 73.91% 0 3 33 7
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 1 41 23 56.1% 4 5 71 7.5
8 Armani Little Tiền vệ trụ 0 0 1 33 21 63.64% 1 5 51 7
14 Robbie McKenzie Hậu vệ cánh phải 2 0 1 23 11 47.83% 0 5 37 7
11 Aaron Rowe Tiền vệ phải 2 1 0 14 9 64.29% 1 0 33 6.4
2 Remeao Hutton Tiền vệ phải 1 1 0 34 20 58.82% 6 0 64 6.5
22 Shadrach Ogie Trung vệ 0 0 0 9 5 55.56% 0 2 11 6.7
7 Jack Nolan Cánh trái 4 2 0 16 13 81.25% 6 0 41 6.9
24 Jacob Wakeling Tiền đạo cắm 1 1 1 5 3 60% 1 0 9 7.3
29 Joseph Gbode Tiền đạo cắm 1 1 0 7 5 71.43% 1 2 12 6.9
17 Jayden Clarke Tiền vệ trái 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 7 6.6

Carlisle United Carlisle United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Joshua Vela Tiền vệ trụ 1 0 3 25 21 84% 0 0 38 6.7
10 Charlie Wyke Tiền đạo cắm 2 0 1 18 12 66.67% 0 3 28 6.9
4 Terell Thomas Trung vệ 2 0 0 56 37 66.07% 0 8 76 5.8
6 Aaron Hayden Trung vệ 2 1 0 52 37 71.15% 1 10 70 6.7
29 Luke Armstrong Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
1 Harry Lewis Thủ môn 0 0 0 27 20 74.07% 0 2 39 5.9
9 Georgie Kelly Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.6
20 Ben Williams 0 0 4 24 13 54.17% 14 2 55 7.3
22 Jon Mellish Trung vệ 2 2 1 24 17 70.83% 1 0 43 6.8
11 Daniel Butterworth Tiền đạo cắm 2 1 1 5 5 100% 2 0 14 7
26 Ben Barclay Trung vệ 2 0 0 25 19 76% 1 1 41 6.8
2 Archie Davies Hậu vệ cánh phải 1 0 2 37 25 67.57% 5 3 61 7
18 Jack Ellis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 7.2
17 Harrison Neal Tiền vệ trụ 1 0 0 40 25 62.5% 1 2 57 6.2
14 Daniel Adu Adjei 2 0 0 16 9 56.25% 0 1 30 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ