Kết quả trận Gillingham vs Carlisle United, 21h00 ngày 10/08
Gillingham
-0.5 0.99
+0.5 0.83
2.5 0.90
u 0.81
1.97
3.50
3.60
-0 0.99
+0 0.74
1.5 5.00
u 0.06
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Carlisle United hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Carlisle United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Carlisle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Carlisle United
Ra sân: Thimothee Dieng
Daniel ButterworthRa sân: Ben Barclay
2 - 1 Jon Mellish
Ra sân: Aaron Rowe
Ra sân: Jacob Wakeling
Jack EllisRa sân: Ben Williams
Ra sân: Conor Masterson
Luke ArmstrongRa sân: Daniel Adu Adjei
Georgie KellyRa sân: Charlie Wyke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Carlisle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Carlisle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.7 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 26 | 7.3 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 4 | 5 | 71 | 7.5 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 5 | 51 | 7 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 5 | 37 | 7 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 2 | Remeao Hutton | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 6 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Jack Nolan | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 24 | Jacob Wakeling | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 29 | Joseph Gbode | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 17 | Jayden Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joshua Vela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Charlie Wyke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 0 | 8 | 76 | 5.8 | |
| 6 | Aaron Hayden | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 1 | 10 | 70 | 6.7 | |
| 29 | Luke Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 1 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 39 | 5.9 | |
| 9 | Georgie Kelly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 20 | Ben Williams | 0 | 0 | 4 | 24 | 13 | 54.17% | 14 | 2 | 55 | 7.3 | ||
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Daniel Butterworth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7 | |
| 26 | Ben Barclay | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 2 | Archie Davies | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 5 | 3 | 61 | 7 | |
| 18 | Jack Ellis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 17 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 2 | 57 | 6.2 | |
| 14 | Daniel Adu Adjei | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

